TUE LINH TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DịCH Vụ TUệ LINH
2
进口笔数
6
出口笔数
$164.5K
进口金额
$60.0K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2025-03-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801390432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16H2G0H |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Phương Duệ, Xã Kim Xuyên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ TUỆ LINH |
| 企业英文名称 | TUE LINH SERVICES AND TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Duệ, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84393058058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $164.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $50.8K |
| 中国 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $155.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| XIAMEN RUIJING METALS WARE CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | 4 | $50.3K | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| XIAMEN RUIJING METALS WARE CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 工业机器人、金属碳化物模具 |
| SYNCRO CORP ORATION | 美国 | 1 | $510 | 铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他气泵 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $467 |
| 2023-08-31 | 其他金属加工机床 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-31 | 工业机器人 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-08-31 | 冶金铸造机 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-08-31 | 冶金铸造机 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $54.4K |
| 2023-08-31 | 工业机器人 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-08-31 | 皮带输送机 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-31 | 其他气泵 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-31 | 喷砂机 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-08-31 | 其他电炉 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他铝制品 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 美国 | $900 |
| 2025-03-25 | 其他铝制品 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 美国 | $0 |
| 2025-02-10 | 其他铝制品 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 美国 | $0 |
| 2025-02-10 | 其他铝制品 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 美国 | $25.4K |
| 2024-12-06 | 其他铝制品 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 美国 | $16.8K |
| 2024-11-18 | 其他铝制品 | HK FAN JETT HOLDINGS LTD | 美国 | $7.2K |
| 2024-07-30 | 金属碳化物模具 | XIAMEN RUIJING METALS WARE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-07-30 | 工业机器人 | XIAMEN RUIJING METALS WARE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-17 | 铝合金板材 | SYNCRO CORP ORATION | 美国 | $510 |