Intelligence Motion Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他自动控制仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chuyển Động Thông Minh Việt Nam

103
进口笔数
41
出口笔数
$1.13M
进口金额
$406.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.0K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-10进口 $43.5K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-06进口 $94.1K · 5 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $770 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.6K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-06进口 $5.9K · 3 笔出口 $43.7K · 6 笔2025-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-08进口 $27.6K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2025-09进口 $86.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-10进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.0K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-10进口 $43.5K · 5 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $124.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-06进口 $94.1K · 5 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-12进口 $30.6K · 3 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $770 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-04进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.6K · 5 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-06进口 $5.9K · 3 笔出口 $43.7K · 6 笔2025-07进口 $23.6K · 2 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-08进口 $27.6K · 2 笔出口 $100 · 1 笔2025-09进口 $86.8K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-10进口 $15.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.2K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310686847
企查查编码QVNWNCVE9C
成立日期2011-03-14
联系地址91/2/17 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUYỂN ĐỘNG THÔNG MINH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84862954181
邮箱lhk@imotionasia.com
传真0839470454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
848340齿轮及变速器
903190测量仪器零件
850131750W以下直流电机
847950工业机器人
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
850151750W以下交流电机
85011037.5瓦以下电机
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线
903289其他自动控制仪
902300教学演示仪器
853650其他电气开关
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$712.4K
德国39$204.9K
韩国53$147.8K
日本9$44.5K
意大利2$14.8K
美国4$4.5K
加拿大2$1.9K
罗马尼亚2$1.0K
捷克2$973
英国1$204

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$404.0K
新加坡1$1.4K
马来西亚1$500
韩国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Thailand Co., Ltd.泰国19$560.1K静止变流器、变压器零件
I Motion Pte. Ltd.新加坡52$341.3K电力控制板、37.5W以上交直流电机
AS Motion Hong Kong Ltd.中国3$117.3K750W-75kW交流电机、电力控制板
GGM Co., Ltd.韩国12$67.8K齿轮及变速器、750W以下交流电机
Dongguan SATA Automation Co., Ltd.中国7$23.3K工业机器人、单相交流电机
Tramec S.r.l.意大利2$14.8K齿轮及变速器、离合器联轴器
Fastech Co., Ltd.韩国2$6.2K750W以下直流电机、电力控制板
Nidec (Thailand) Co., Ltd.泰国3$1.4K静止变流器、电力控制板
2b127e73b7f20f6a93bd2777277d72931$500
Dongguan Shidatong Automation Co., Ltd.中国1$351工业机器人

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南27$362.0K瓦楞纸箱、塑料容器
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南11$42.0K音频设备零件、其他塑料制品
I Motion Pte. Ltd.新加坡1$1.4K测量仪器零件、37.5瓦以下电机
IMS MOTIONET SDN. BHD.马来西亚1$500其他测量仪器、齿轮及变速器
Fastech Co., Ltd.韩国1$100教学演示仪器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13750W以下直流电机I MOTION PTE LTD韩国$54
2026-04-13750W以下交流电机I MOTION PTE LTD加拿大$140
2026-04-13750W以下直流电机I MOTION PTE LTD韩国$54
2026-04-13750W以下交流电机I MOTION PTE LTD加拿大$140
2026-04-12工业机器人I MOTION PTE LTD韩国$396
2026-04-12工业机器人I MOTION PTE LTD韩国$396
2026-04-12工业机器人I MOTION PTE LTD日本$12.8K
2026-04-12其他自动控制仪I MOTION PTE LTD加拿大$497
2026-04-12工业机器人I MOTION PTE LTD日本$12.8K
2026-04-12其他自动控制仪I MOTION PTE LTD加拿大$497

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带接头绝缘电线Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$14
2026-04-23750W以下直流电机Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$233
2026-04-23带接头绝缘电线Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-04-23带接头绝缘电线Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$122
2026-04-23带接头绝缘电线Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-04-23其他自动控制仪Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-04-23第90章仪器零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-04-23带接头绝缘电线Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$57
2025-12-29其他自动控制仪SONION VIETNAM CO LTD越南$979
2025-12-29带接头绝缘电线SONION VIETNAM CO LTD越南$31

相关企业 · 同类产品

Intelligence Motion Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →