Intelligence Motion Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chuyển Động Thông Minh Việt Nam
103
进口笔数
41
出口笔数
$1.13M
进口金额
$406.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310686847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNCVE9C |
| 成立日期 | 2011-03-14 |
| 联系地址 | 91/2/17 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN ĐỘNG THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84862954181 |
| 邮箱 | lhk@imotionasia.com |
| 传真 | 0839470454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $712.4K |
| 德国 | 39 | $204.9K |
| 韩国 | 53 | $147.8K |
| 日本 | 9 | $44.5K |
| 意大利 | 2 | $14.8K |
| 美国 | 4 | $4.5K |
| 加拿大 | 2 | $1.9K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.0K |
| 捷克 | 2 | $973 |
| 英国 | 1 | $204 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $404.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
| 韩国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $560.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| I Motion Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $341.3K | 电力控制板、37.5W以上交直流电机 |
| AS Motion Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $117.3K | 750W-75kW交流电机、电力控制板 |
| GGM Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $67.8K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Dongguan SATA Automation Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.3K | 工业机器人、单相交流电机 |
| Tramec S.r.l. | 意大利 | 2 | $14.8K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Fastech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.2K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Nidec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| 2b127e73b7f20f6a93bd2777277d7293 | 1 | $500 | ||
| Dongguan Shidatong Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $351 | 工业机器人 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $362.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $42.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| I Motion Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 测量仪器零件、37.5瓦以下电机 |
| IMS MOTIONET SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $500 | 其他测量仪器、齿轮及变速器 |
| Fastech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 750W以下直流电机 | I MOTION PTE LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-04-13 | 750W以下交流电机 | I MOTION PTE LTD | 加拿大 | $140 |
| 2026-04-13 | 750W以下直流电机 | I MOTION PTE LTD | 韩国 | $54 |
| 2026-04-13 | 750W以下交流电机 | I MOTION PTE LTD | 加拿大 | $140 |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | I MOTION PTE LTD | 韩国 | $396 |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | I MOTION PTE LTD | 韩国 | $396 |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | I MOTION PTE LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-12 | 其他自动控制仪 | I MOTION PTE LTD | 加拿大 | $497 |
| 2026-04-12 | 工业机器人 | I MOTION PTE LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-12 | 其他自动控制仪 | I MOTION PTE LTD | 加拿大 | $497 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 其他自动控制仪 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-12-29 | 其他自动控制仪 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |
| 2025-12-29 | 带接头绝缘电线 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |