Toan Cau Industry & Construction Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Công Nghiệp Toàn Cầu
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$190.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201655542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ4B6U8 |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Số 185 Tân Thành, tổ dân phố Tân Hợp, Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU INDUSTRY AND CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185 Tân Thành, tổ dân phố Tân Hợp, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02256283456 |
| 邮箱 | toancautvxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $190.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenixmark Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $100.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $78.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.3K | 氮、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚碳酸酯塑料片 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-03-27 | 其他往复泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-27 | 硬质PVC管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-03-27 | 其他离心泵 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 阀门龙头 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-27 | 铝制结构体 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-27 | 硬质PVC管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-27 | 塑料管件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |