Mastige Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASTIGE
147
进口笔数
3
出口笔数
$4.95M
进口金额
$588.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-13
最近出口
54
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317932932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W3JGDJ |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Lầu 3, 555 Đường 3/2, Phường 08, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASTIGE |
| 企业英文名称 | MASTIGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, 555 Đường 3/2, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84948340202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 821210 | 剃刀 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 540744 | 印花尼龙织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.42M |
| 韩国 | 10 | $719.5K |
| 越南 | 33 | $294.2K |
| 日本 | 10 | $265.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $155.0K |
| 中国台湾 | 4 | $52.0K |
| 美国 | 3 | $31.2K |
| 中国香港 | 1 | $8.0K |
| 法国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $558.7K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yally Cosmetics Industrial (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $477.2K | 化妆粉扑、纸手帕毛巾 |
| Kolmar Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $406.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | 10 | $265.4K | 已梳棉花、棉絮制品 |
| Dongguan Huixin Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 6 | $250.0K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| Jiangxi Xirui Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.0K | 剃刀、安全剃刀刀片 |
| Ningbo DatoYo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $130.3K | 修甲套装、剪刀及刀片 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $119.1K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| BEMIS HONG KONG LTD | 中国香港 | 5 | $63.8K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.7K | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hawaii Beach Wear | 越南 | 1 | $558.7K | 棉机织布、染色人造纤维布 |
| Wuxi Kuanyang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 印花尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 涤棉机织布 | Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 电热美发器 | Shenzhen Mesky Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-06-18 | 电热美发器 | Shenzhen Mesky Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-06-17 | 治疗按摩器具 | Guangdong Mushang Future Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 治疗按摩器具 | Guangdong Mushang Future Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-17 | 治疗按摩器具 | Guangdong Mushang Future Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-13 | 棉絮制品 | Marusan Industry Co., Ltd. | 日本 | $24.1K |
| 2026-06-11 | 纱线及绳制品 | Dongguan Yusen Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-09 | 其他塑料片材 | BEMIS HONG KONG LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-06-09 | 非泡沫塑料片 | BEMIS HONG KONG LTD | 中国台湾 | $2.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 印花尼龙织物 | Wuxi Kuanyang Textile Technology Co., Ltd. | — | $10.3K |
| 2026-05-13 | 印花尼龙织物 | Wuxi Kuanyang Textile Technology Co., Ltd. | — | $8.7K |
| 2026-05-13 | 印花尼龙织物 | Wuxi Kuanyang Textile Technology Co., Ltd. | — | $10.9K |
| 2025-12-01 | 印花人造纤维布 | HAWAII BEACH WEAR | 越南 | $106.4K |
| 2025-12-01 | 人造纤维印花布 | Hawaii Beach Wear | 越南 | $6.5K |
| 2025-12-01 | 印花人造纤维布 | Hawaii Beach Wear | 越南 | $48.6K |
| 2025-12-01 | 印花人造纤维布 | HAWAII BEACH WEAR | 越南 | $3.9K |
| 2025-12-01 | 印花人造纤维布 | HAWAII BEACH WEAR | 越南 | $10.4K |
| 2025-12-01 | 棉机织布 | HAWAII BEACH WEAR | 越南 | $133.7K |
| 2025-12-01 | 染色人造纤维布 | HAWAII BEACH WEAR | 越南 | $100.2K |