IDC Vietnam International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế IDC VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$583.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109143704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE43EDAM |
| 成立日期 | 2020-03-26 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 1, Phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ IDC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDC VIETNAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 1, Phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84968865486 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $583.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 31 | $465.0K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Henan Fortovan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Zhengzhou Welcustomers Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 预制建筑构件、1kg以下胶粘剂 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Wanlian New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料建材、贱金属配件 |
| Xiamen Tangram Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen New Point Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 塑料装饰品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $373 |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-06-27 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-06-27 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $143 |