Thien Minh Ky Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 50-250cc摩托车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIêN MINH Kỳ

24
进口笔数
103
出口笔数
$1.24M
进口金额
$22.31M
出口金额
2024-09-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $627.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433.0K · 2 笔2024-03进口 $71.7K · 1 笔出口 $1.08M · 5 笔2024-04进口 $160.0K · 3 笔出口 $1.03M · 6 笔2024-05进口 $201.3K · 3 笔出口 $628.2K · 6 笔2024-06进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $330.6K · 6 笔出口 $1.13M · 6 笔2024-08进口 $112.0K · 3 笔出口 $646.3K · 3 笔2024-09进口 $249.1K · 6 笔出口 $434.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $831.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $909.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $647.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $660.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $671.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $530.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $770.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $802.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $627.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $433.0K · 2 笔2024-03进口 $71.7K · 1 笔出口 $1.08M · 5 笔2024-04进口 $160.0K · 3 笔出口 $1.03M · 6 笔2024-05进口 $201.3K · 3 笔出口 $628.2K · 6 笔2024-06进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $330.6K · 6 笔出口 $1.13M · 6 笔2024-08进口 $112.0K · 3 笔出口 $646.3K · 3 笔2024-09进口 $249.1K · 6 笔出口 $434.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $831.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $774.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $283.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $909.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $647.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $660.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $671.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $530.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $770.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $802.4K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 5 笔

工商档案

企业注册号0110213378
企查查编码QVN853V78E
成立日期2022-12-22
联系地址SB08-29, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN MINH KỲ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SB08-29, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84901002606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
950691体育器材
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
960899笔类零件

出口

HS 编码产品
87112050-250cc摩托车
871410摩托车及配件
840991火花点火发动机零件
851110火花塞
40103260-180cmV带
401140摩托车充气轮胎
391990自粘塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
853910密封光束灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥76$15.50M
新加坡22$5.36M
布基纳法索5$1.45M
越南2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Chenghai Baina Science & Education Toy Co., Ltd.中国14$850.1K玩具模型、体育器材
Guangzhou Moetch Cultural & Creative Co., Ltd.中国3$118.1K玩具模型、商业广告材料
Play Nation Pte. Ltd.中国2$108.7K玩具模型
Wenzhou Rongyue Business Service Co., Ltd.中国2$96.0K玩具模型、贱金属帽架
BLOKS Singapore Pte. Ltd.新加坡2$40.3K玩具模型、其他塑料制品
Guangdong Nullset Culture Technology Co., Ltd.中国1$24.7K玩具模型、贱金属装饰品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THIQAA TRADING PTE. LTD.新加坡14$3.63M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Thiqaa Trading Pte. Ltd.多哥13$2.93M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Zong Naba Tangande多哥16$2.88M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Ouedraogo Abdo Rasac多哥10$1.99M50-250cc摩托车、摩托车及配件
ETKAF International SARL多哥9$1.87M3公斤以上红茶、50-250cc摩托车
SAFAZAN PTE. LTD.新加坡8$1.73M50-250cc摩托车、摩托车及配件
ETKAF International SARL布基纳法索4$1.20M其他形状肥皂、未煮意面
Kima Momini多哥7$1.06M50-250cc摩托车、摩托车及配件
Kiendrebego Djeneba多哥4$912.8K50-250cc摩托车、摩托车及配件
Kapioko Tewende Alassane多哥4$824.0K50-250cc摩托车、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-17玩具模型BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$900
2024-09-17玩具模型BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$1.8K
2024-09-17其他塑料制品BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$24
2024-09-17玩具模型BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$1.2K
2024-09-17玩具模型BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$2.7K
2024-09-17玩具模型BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$2.9K
2024-09-17玩具模型WENZHOU RONGYUE BUSINESS SERVICE CO.,LTD.中国$6.2K
2024-09-17玩具模型BLOKS SINGAPORE PTE LTD中国$2.9K
2024-09-17玩具模型WENZHOU RONGYUE BUSINESS SERVICE CO.,LTD.中国$7.7K
2024-09-17玩具模型WENZHOU RONGYUE BUSINESS SERVICE CO.,LTD.中国$14.9K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-2950-250cc摩托车SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$15.5K
2026-06-29摩托车及配件SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$500
2026-06-2950-250cc摩托车SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$9.9K
2026-06-2950-250cc摩托车SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$1.2K
2026-06-29摩托车及配件SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$1.2K
2026-06-29摩托车及配件SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$750
2026-06-2950-250cc摩托车SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$136.8K
2026-06-2950-250cc摩托车SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$2.9K
2026-06-29摩托车及配件SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$3.0K
2026-06-29摩托车及配件SAFAZAN PTE. LTD.新加坡$575

相关企业 · 同类产品

Thien Minh Ky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →