Thien Minh Ky Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN MINH Kỳ
24
进口笔数
103
出口笔数
$1.24M
进口金额
$22.31M
出口金额
2024-09-17
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110213378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN853V78E |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | SB08-29, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN MINH KỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SB08-29, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901002606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 960899 | 笔类零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853910 | 密封光束灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 76 | $15.50M |
| 新加坡 | 22 | $5.36M |
| 布基纳法索 | 5 | $1.45M |
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Chenghai Baina Science & Education Toy Co., Ltd. | 中国 | 14 | $850.1K | 玩具模型、体育器材 |
| Guangzhou Moetch Cultural & Creative Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.1K | 玩具模型、商业广告材料 |
| Play Nation Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $108.7K | 玩具模型 |
| Wenzhou Rongyue Business Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.0K | 玩具模型、贱金属帽架 |
| BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangdong Nullset Culture Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 玩具模型、贱金属装饰品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THIQAA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 14 | $3.63M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Thiqaa Trading Pte. Ltd. | 多哥 | 13 | $2.93M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Zong Naba Tangande | 多哥 | 16 | $2.88M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Ouedraogo Abdo Rasac | 多哥 | 10 | $1.99M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| ETKAF International SARL | 多哥 | 9 | $1.87M | 3公斤以上红茶、50-250cc摩托车 |
| SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $1.73M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| ETKAF International SARL | 布基纳法索 | 4 | $1.20M | 其他形状肥皂、未煮意面 |
| Kima Momini | 多哥 | 7 | $1.06M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Kiendrebego Djeneba | 多哥 | 4 | $912.8K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| Kapioko Tewende Alassane | 多哥 | 4 | $824.0K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $900 |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-17 | 其他塑料制品 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | WENZHOU RONGYUE BUSINESS SERVICE CO.,LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | BLOKS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | WENZHOU RONGYUE BUSINESS SERVICE CO.,LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2024-09-17 | 玩具模型 | WENZHOU RONGYUE BUSINESS SERVICE CO.,LTD. | 中国 | $14.9K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 50-250cc摩托车 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $500 |
| 2026-06-29 | 50-250cc摩托车 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $9.9K |
| 2026-06-29 | 50-250cc摩托车 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $750 |
| 2026-06-29 | 50-250cc摩托车 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $136.8K |
| 2026-06-29 | 50-250cc摩托车 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | SAFAZAN PTE. LTD. | 新加坡 | $575 |