Vietnam Textile Garment International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DệT MAY VIệT NAM
- 邮箱2
588
进口笔数
413
出口笔数
$10.45M
进口金额
$3.36B
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
114
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313193582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXHC75C |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Số 18 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DỆT MAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TEXTILE GARMENT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842822366660 |
| 邮箱 | info@vbtailoring.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620331 | 男式毛料夹克 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 620311 | 毛料套装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $5.67M |
| 中国 | 361 | $2.60M |
| 日本 | 52 | $809.9K |
| 土耳其 | 11 | $658.8K |
| 罗马尼亚 | 8 | $245.1K |
| 德国 | 29 | $126.3K |
| 意大利 | 22 | $112.7K |
| 韩国 | 8 | $102.1K |
| 保加利亚 | 3 | $31.0K |
| 柬埔寨 | 7 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 112 | $3.34B |
| 德国 | 122 | $10.16M |
| 英国 | 32 | $3.66M |
| 美国 | 41 | $2.63M |
| 越南 | 25 | $1.33M |
| 日本 | 22 | $888.5K |
| 加拿大 | 11 | $580.5K |
| 中国香港 | 11 | $540.5K |
| 澳大利亚 | 26 | $538.5K |
| 荷兰 | 9 | $145.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUGO BOSS AG | 越南 | 20 | $2.65M | 男式化纤大衣、棉针织衬衫 |
| TAMI I KO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 25 | $2.48M | 厚重羊毛织物、涤毛混纺织物 |
| HAAMA HK LTD | 中国香港 | 29 | $387.7K | 涤棉机织布、塑料涂层织物 |
| Fashion Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 34 | $346.5K | PVC涂层织物、染色棉针织布 |
| Cervotessile Textile (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $282.4K | 聚酯粘胶混纺布、染色化纤长丝布 |
| Nakahiro Corp. | 日本 | 24 | $226.3K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Wuxi Raytai International Corp. | 中国 | 26 | $178.7K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| Fashion Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 36 | $178.2K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 25 | $69.4K | 机织标签、非织造标签 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 22 | $59.7K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMI I KO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 68 | $3.34B | 男式化纤大衣、男棉裤 |
| HUGO BOSS AG | 德国 | 121 | $10.16M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Slaters | 英国 | 32 | $3.66M | 男式化纤套装、毛料套装 |
| HUGO BOSS AG | 美国 | 35 | $2.53M | 男式化纤大衣、男式外衣 |
| LLC Production Association Lancelot | 俄罗斯 | 25 | $2.09M | 男式化纤套装、男式化纤裤 |
| PO Lantselot | 俄罗斯 | 18 | $1.76M | 聚酯粘胶混纺布、其他纺织大衣 |
| Fashion Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.17M | 女式化纤裤、化纤针织服装 |
| Nakahiro Corp. | 日本 | 11 | $616.6K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| HUGO BOSS AG | 加拿大 | 11 | $580.5K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| San Marino Co., Ltd. | 越南 | 9 | $243.7K | 合成纤维帐篷、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-26 | 塑料衣着附件 | JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD | 中国 | $426 |
出口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 男式毛料裤 | HUGO BOSS AG | 德国 | $55.2K |
| 2026-04-28 | 男式毛料夹克 | HUGO BOSS AG | 德国 | $35.8K |
| 2026-04-28 | 其他男式纺织服装 | LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO' | 俄罗斯 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 毛料套装 | HUGO BOSS AG | 德国 | $30.5K |