Vietnam Textile Garment International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DệT MAY VIệT NAM

588
进口笔数
413
出口笔数
$10.45M
进口金额
$3.36B
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
114
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.1K · 4 笔出口 $124.6K · 1 笔2023-09进口 $86.6K · 2 笔出口 $627.6K · 3 笔2023-10进口 $246.0K · 6 笔出口 $458.0K · 6 笔2023-11进口 $375.4K · 11 笔出口 $769.7K · 6 笔2023-12进口 $126.3K · 11 笔出口 $324.0K · 2 笔2024-01进口 $184.4K · 12 笔出口 $349.2K · 5 笔2024-02进口 $84.5K · 9 笔出口 $310.1K · 5 笔2024-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $582.8K · 7 笔2024-04进口 $364.5K · 15 笔出口 $696.9K · 8 笔2024-05进口 $62.7K · 7 笔出口 $533.3K · 7 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $467.0K · 6 笔2024-07进口 $93.6K · 9 笔出口 $629.9K · 7 笔2024-08进口 $59.3K · 10 笔出口 $707.1K · 9 笔2024-09进口 $184.8K · 12 笔出口 $117.3K · 1 笔2024-10进口 $227.0K · 17 笔出口 $559.9K · 6 笔2024-11进口 $543.1K · 15 笔出口 $878.6K · 10 笔2024-12进口 $313.3K · 21 笔出口 $484.6K · 3 笔2025-01进口 $63.9K · 13 笔出口 $700.4K · 9 笔2025-02进口 $215.9K · 10 笔出口 $599.7K · 7 笔2025-03进口 $288.9K · 13 笔出口 $1.64M · 24 笔2025-04进口 $695.7K · 28 笔出口 $899.4K · 15 笔2025-05进口 $414.8K · 25 笔出口 $900.6K · 13 笔2025-06进口 $84.5K · 16 笔出口 $1.30M · 19 笔2025-07进口 $193.2K · 19 笔出口 $1.07M · 12 笔2025-08进口 $407.6K · 19 笔出口 $815.9K · 12 笔2025-09进口 $90.1K · 15 笔出口 $789.2K · 12 笔2025-10进口 $251.2K · 10 笔出口 $749.3K · 9 笔2025-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $1.56M · 18 笔2025-12进口 $64.5K · 11 笔出口 $830.1K · 9 笔2026-01进口 $80.3K · 16 笔出口 $898.9K · 12 笔2026-02进口 $39.4K · 14 笔出口 $367.1K · 7 笔2026-03进口 $12.8K · 12 笔出口 $356.8K · 6 笔2026-04进口 $536.5K · 19 笔出口 $779.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.1K · 4 笔出口 $124.6K · 1 笔2023-09进口 $86.6K · 2 笔出口 $627.6K · 3 笔2023-10进口 $246.0K · 6 笔出口 $458.0K · 6 笔2023-11进口 $375.4K · 11 笔出口 $769.7K · 6 笔2023-12进口 $126.3K · 11 笔出口 $324.0K · 2 笔2024-01进口 $184.4K · 12 笔出口 $349.2K · 5 笔2024-02进口 $84.5K · 9 笔出口 $310.1K · 5 笔2024-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $582.8K · 7 笔2024-04进口 $364.5K · 15 笔出口 $696.9K · 8 笔2024-05进口 $62.7K · 7 笔出口 $533.3K · 7 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $467.0K · 6 笔2024-07进口 $93.6K · 9 笔出口 $629.9K · 7 笔2024-08进口 $59.3K · 10 笔出口 $707.1K · 9 笔2024-09进口 $184.8K · 12 笔出口 $117.3K · 1 笔2024-10进口 $227.0K · 17 笔出口 $559.9K · 6 笔2024-11进口 $543.1K · 15 笔出口 $878.6K · 10 笔2024-12进口 $313.3K · 21 笔出口 $484.6K · 3 笔2025-01进口 $63.9K · 13 笔出口 $700.4K · 9 笔2025-02进口 $215.9K · 10 笔出口 $599.7K · 7 笔2025-03进口 $288.9K · 13 笔出口 $1.64M · 24 笔2025-04进口 $695.7K · 28 笔出口 $899.4K · 15 笔2025-05进口 $414.8K · 25 笔出口 $900.6K · 13 笔2025-06进口 $84.5K · 16 笔出口 $1.30M · 19 笔2025-07进口 $193.2K · 19 笔出口 $1.07M · 12 笔2025-08进口 $407.6K · 19 笔出口 $815.9K · 12 笔2025-09进口 $90.1K · 15 笔出口 $789.2K · 12 笔2025-10进口 $251.2K · 10 笔出口 $749.3K · 9 笔2025-11进口 $33.5K · 3 笔出口 $1.56M · 18 笔2025-12进口 $64.5K · 11 笔出口 $830.1K · 9 笔2026-01进口 $80.3K · 16 笔出口 $898.9K · 12 笔2026-02进口 $39.4K · 14 笔出口 $367.1K · 7 笔2026-03进口 $12.8K · 12 笔出口 $356.8K · 6 笔2026-04进口 $536.5K · 19 笔出口 $779.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313193582
企查查编码QVNHXHC75C
成立日期2015-04-03
联系地址Số 18 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DỆT MAY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TEXTILE GARMENT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842822366660
邮箱info@vbtailoring.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
551513涤毛混纺织物
482190未印刷标签
540792染色化纤长丝布

出口

HS 编码产品
620331男式毛料夹克
620341男式毛料裤
620312男式化纤套装
620311毛料套装
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620463女式化纤裤
621139其他男式纺织服装
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$5.67M
中国361$2.60M
日本52$809.9K
土耳其11$658.8K
罗马尼亚8$245.1K
德国29$126.3K
意大利22$112.7K
韩国8$102.1K
保加利亚3$31.0K
柬埔寨7$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯112$3.34B
德国122$10.16M
英国32$3.66M
美国41$2.63M
越南25$1.33M
日本22$888.5K
加拿大11$580.5K
中国香港11$540.5K
澳大利亚26$538.5K
荷兰9$145.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUGO BOSS AG越南20$2.65M男式化纤大衣、棉针织衬衫
TAMI I KO Co., Ltd.俄罗斯25$2.48M厚重羊毛织物、涤毛混纺织物
HAAMA HK LTD中国香港29$387.7K涤棉机织布、塑料涂层织物
Fashion Enterprise Co., Ltd.越南34$346.5KPVC涂层织物、染色棉针织布
Cervotessile Textile (Suzhou) Co., Ltd.中国19$282.4K聚酯粘胶混纺布、染色化纤长丝布
Nakahiro Corp.日本24$226.3K其他拉链、聚酯长丝织物
Wuxi Raytai International Corp.中国26$178.7K其他塑料制品、塑料衣着附件
Fashion Enterprise Co., Ltd.中国36$178.2KPVC涂层织物、塑料涂层织物
PAXAR (CHINA) LTD中国香港25$69.4K机织标签、非织造标签
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港22$59.7K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAMI I KO Co., Ltd.俄罗斯68$3.34B男式化纤大衣、男棉裤
HUGO BOSS AG德国121$10.16M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Slaters英国32$3.66M男式化纤套装、毛料套装
HUGO BOSS AG美国35$2.53M男式化纤大衣、男式外衣
LLC Production Association Lancelot俄罗斯25$2.09M男式化纤套装、男式化纤裤
PO Lantselot俄罗斯18$1.76M聚酯粘胶混纺布、其他纺织大衣
Fashion Enterprise Co., Ltd.越南45$1.17M女式化纤裤、化纤针织服装
Nakahiro Corp.日本11$616.6K男式化纤裤、男式化纤服装
HUGO BOSS AG加拿大11$580.5K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
San Marino Co., Ltd.越南9$243.7K合成纤维帐篷、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$444
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$428
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$428
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$444
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$426
2026-04-26塑料衣着附件JIANGYIN HENG YUAN DA TRADE CO LTD中国$426

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式毛料裤LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$17.4K
2026-04-28男式毛料夹克LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$15.2K
2026-04-28男式毛料裤LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$25.4K
2026-04-28男式毛料裤LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$13.4K
2026-04-28男式毛料夹克LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$18.6K
2026-04-28男式毛料夹克LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$30.0K
2026-04-28男式毛料裤HUGO BOSS AG德国$55.2K
2026-04-28男式毛料夹克HUGO BOSS AG德国$35.8K
2026-04-28其他男式纺织服装LTD LIABILITY CO 'TAMI I KO'俄罗斯$9.3K
2026-04-23毛料套装HUGO BOSS AG德国$30.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Textile Garment International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →