Vinh Hao Material & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Và Thương Mại Vĩnh Hào
56
进口笔数
2
出口笔数
$2.81M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-07-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107364793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNF8MXG |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | Số 27, ngách 575/22 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH HÀO |
| 企业英文名称 | VINH HAO MATERIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngách 575/22 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84986344645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 810296 | 钼丝 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.29M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $837.1K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $224.3K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 放电加工机床、黄铜管 |
| Taizhou Ruite Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 放电加工机床、其他工艺机床 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $45.5K | 放电加工机床、非数控磨床 |
| Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 放电加工机床、机床零件 |
| Jinduicheng Molybdenum Mining Guangming (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 钼丝、其他润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 放电加工机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 螺纹机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-10 | 放电加工机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 滑轮飞轮 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-10 | 放电加工机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 放电加工机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 滑轮飞轮 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-10 | 放电加工机床 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 机床零件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-10 | 滚珠轴承 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 放电加工机床 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-28 | 放电加工机床 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-02-22 | 放电加工机床 | JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |