Vinh Hao Material & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 放电加工机床

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Và Thương Mại Vĩnh Hào

56
进口笔数
2
出口笔数
$2.81M
进口金额
$16.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-07-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.6K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $152.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.6K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-08进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107364793
企查查编码QVNSNF8MXG
成立日期2016-03-22
联系地址Số 27, ngách 575/22 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH HÀO
企业英文名称VINH HAO MATERIAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, ngách 575/22 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话+84986344645
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845630放电加工机床
810296钼丝
845970螺纹机床
340399其他润滑剂
846029非数控磨床
845611激光机床
853710电力控制板
846019非数控平面磨床
846693机床零件
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
845630放电加工机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$16.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国25$1.29M自粘塑料片、其他塑料制品
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国18$837.1K自粘塑料片、塑料地板
Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$238.2K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国4$224.3K自粘塑料片、瓷餐具
Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd.中国1$55.8K放电加工机床、黄铜管
Taizhou Ruite Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$49.7K放电加工机床、其他工艺机床
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.加拿大1$45.5K放电加工机床、非数控磨床
Taizhou Feiyake International Trade Co., Ltd.中国1$43.9K放电加工机床、机床零件
Jinduicheng Molybdenum Mining Guangming (Shandong) Co., Ltd.中国2$27.3K钼丝、其他润滑剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fantasy Tech Co., Ltd.越南1$12.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$3.7K钢铆钉、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10放电加工机床PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6.3K
2026-04-10螺纹机床PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$680
2026-04-10放电加工机床PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.1K
2026-04-10滑轮飞轮PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$227
2026-04-10放电加工机床PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.3K
2026-04-10放电加工机床PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.7K
2026-04-10滑轮飞轮PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$227
2026-04-10放电加工机床PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.1K
2026-04-10机床零件PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$378
2026-04-10滚珠轴承PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$235

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28放电加工机床FANTASY TECH CO LTD越南$3.7K
2025-07-28放电加工机床FANTASY TECH CO LTD越南$8.9K
2023-02-22放电加工机床JOCHU TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Vinh Hao Material & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →