Polymer EPC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYMER EPC VINA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$164.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109750709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QAMSV9 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYMER EPC VINA |
| 企业英文名称 | POLYMER EPC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84907579744 |
| 邮箱 | polyevina.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $164.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $97.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.5K | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 4 | $19.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $9.0K |
| 2026-03-31 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $261 |
| 2026-02-26 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-30 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-30 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-28 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $459 |
| 2025-08-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $6.7K |
| 2025-08-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH IMT VINA | 越南 | $621 |
| 2025-05-30 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $5.4K |