Gia Khang Construction Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ GIA KHANG
44
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801209048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F41PNA |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Số 174, Tổ 4, Ấp 5A, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA KHANG |
| 企业英文名称 | GIA KHANG CONSTRUCTION TRADING SERIVCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174, Tổ 4, Ấp 5A, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84385950228 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 44 | $64.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 44 | $64.0K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-07-31 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-07-16 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-07-05 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-06-28 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-06-19 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-06-12 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-05-30 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-05-20 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-05-03 | 非针叶燃料木 | THARY INVESTMENT CO ,.LTD | 柬埔寨 | $1.4K |