Cuong Phat Investment Production Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CườNG PHáT
- 邮箱1
126
进口笔数
0
出口笔数
$185.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801285200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA45NQV9 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Tổ 4, Ấp 6A, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT INVESTMENT PRODUCTION TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Ấp 6A, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944002223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 126 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thysa Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $77.2K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $38.2K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Thary Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $36.6K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Kong Heng Tanas Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $33.3K | 其他粗加工木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-03-16 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-03-06 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-03-06 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-02-26 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-02-26 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-02-20 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-02-20 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-01-26 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |
| 2026-01-26 | 非针叶燃料木 | Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | $580 |