Sky Sai Gon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKY SàI GòN
107
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314136731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6CHYVP |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | 108, Đường số 13, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKY SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SKY SAI GON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108, Đường số 13, Khu dân cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84974982343 |
| 邮箱 | skycarpetvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fly Best (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 48 | $921.6K | 其他纺织铺地制品、簇绒化纤地毯 |
| Shandong Chanreda New Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $352.2K | 其他纺织铺地制品、非毛纺毡呢 |
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 18 | $266.9K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Zhangjiagang Jifu Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.1K | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $70.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.8K |