Viet Nam Fashion Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THờI TRANG VIệT NAM
53
进口笔数
0
出口笔数
$995.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-06
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108610681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK9A113 |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | 505 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỜI TRANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FASHION GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 505 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 02462930289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $979.8K |
| 中国台湾 | 1 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Airoak Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.2K | 聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布 |
| Fujian Techwork Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Keqiao Yigao Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.7K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Hangzhou Jinshuo Textiles Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.4K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Ketao Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.5K | 色织人造纤维布、聚酯粘胶混纺布 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.1K | 钢铁弹簧、车辆制动零件 |
| Shaoxing Keqiao Shuai Fei Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| Shaoxing Mingyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 染色合成针织布 | Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-06 | 染色合成针织布 | Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-06 | 染色合成针织布 | Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-06 | 彩色合成针织布 | Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-06 | 染色合成针织布 | Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Sunch Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |