Star Print Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 389 笔 · 主营 帽坯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH In Ngôi Sao

345
进口笔数
389
出口笔数
$458.5K
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-25
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $17.8K · 10 笔出口 $86.9K · 14 笔2023-12进口 $20.3K · 14 笔出口 $80.6K · 16 笔2024-01进口 $12.2K · 10 笔出口 $48.4K · 11 笔2024-02进口 $9.0K · 5 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-03进口 $12.7K · 10 笔出口 $58.4K · 12 笔2024-04进口 $10.5K · 7 笔出口 $61.0K · 12 笔2024-05进口 $8.8K · 9 笔出口 $54.9K · 11 笔2024-06进口 $6.0K · 5 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-07进口 $4.9K · 5 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-08进口 $13.3K · 11 笔出口 $59.3K · 8 笔2024-09进口 $12.6K · 8 笔出口 $49.8K · 9 笔2024-10进口 $10.9K · 8 笔出口 $73.2K · 9 笔2024-11进口 $13.8K · 7 笔出口 $78.0K · 11 笔2024-12进口 $12.2K · 10 笔出口 $66.6K · 10 笔2025-01进口 $11.0K · 8 笔出口 $52.6K · 8 笔2025-02进口 $7.4K · 6 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-03进口 $4.7K · 6 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-04进口 $7.2K · 9 笔出口 $48.0K · 10 笔2025-05进口 $6.5K · 6 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-06进口 $7.1K · 7 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-07进口 $4.4K · 6 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-08进口 $4.9K · 7 笔出口 $26.6K · 7 笔2025-09进口 $9.0K · 10 笔出口 $46.3K · 9 笔2025-10进口 $7.9K · 7 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-11进口 $5.9K · 6 笔出口 $35.3K · 7 笔2025-12进口 $8.2K · 11 笔出口 $51.4K · 12 笔2026-01进口 $6.2K · 6 笔出口 $30.1K · 6 笔2026-02进口 $3.7K · 3 笔出口 $23.2K · 6 笔2026-03进口 $7.1K · 8 笔出口 $34.6K · 7 笔2026-04进口 $3.4K · 3 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-06进口 $2.6K · 5 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-07进口 $1.8K · 4 笔出口 $12.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $17.8K · 10 笔出口 $86.9K · 14 笔2023-12进口 $20.3K · 14 笔出口 $80.6K · 16 笔2024-01进口 $12.2K · 10 笔出口 $48.4K · 11 笔2024-02进口 $9.0K · 5 笔出口 $47.9K · 7 笔2024-03进口 $12.7K · 10 笔出口 $58.4K · 12 笔2024-04进口 $10.5K · 7 笔出口 $61.0K · 12 笔2024-05进口 $8.8K · 9 笔出口 $54.9K · 11 笔2024-06进口 $6.0K · 5 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-07进口 $4.9K · 5 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-08进口 $13.3K · 11 笔出口 $59.3K · 8 笔2024-09进口 $12.6K · 8 笔出口 $49.8K · 9 笔2024-10进口 $10.9K · 8 笔出口 $73.2K · 9 笔2024-11进口 $13.8K · 7 笔出口 $78.0K · 11 笔2024-12进口 $12.2K · 10 笔出口 $66.6K · 10 笔2025-01进口 $11.0K · 8 笔出口 $52.6K · 8 笔2025-02进口 $7.4K · 6 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-03进口 $4.7K · 6 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-04进口 $7.2K · 9 笔出口 $48.0K · 10 笔2025-05进口 $6.5K · 6 笔出口 $33.2K · 7 笔2025-06进口 $7.1K · 7 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-07进口 $4.4K · 6 笔出口 $18.3K · 6 笔2025-08进口 $4.9K · 7 笔出口 $26.6K · 7 笔2025-09进口 $9.0K · 10 笔出口 $46.3K · 9 笔2025-10进口 $7.9K · 7 笔出口 $47.8K · 9 笔2025-11进口 $5.9K · 6 笔出口 $35.3K · 7 笔2025-12进口 $8.2K · 11 笔出口 $51.4K · 12 笔2026-01进口 $6.2K · 6 笔出口 $30.1K · 6 笔2026-02进口 $3.7K · 3 笔出口 $23.2K · 6 笔2026-03进口 $7.1K · 8 笔出口 $34.6K · 7 笔2026-04进口 $3.4K · 3 笔出口 $19.7K · 3 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $13.9K · 4 笔2026-06进口 $2.6K · 5 笔出口 $19.3K · 6 笔2026-07进口 $1.8K · 4 笔出口 $12.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700725462
企查查编码QVN6G9URMC
成立日期2006-07-10
联系地址Số 101/3B, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN NGÔI SAO
企业英文名称STAR PRINT CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 101/3B, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+84913638679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650200帽坯
580790非织造标签
650700帽子配件
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
540752染色聚酯布
845180纺织处理机械
8451908451机器零件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
650200帽坯
580790非织造标签
650700帽子配件
540769聚酯机织物
600632染色合成针织布
540752染色聚酯布
621790服装零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南343$445.8K
中国2$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南389$2.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YP Long An Co., Ltd.越南93$162.7K针织头饰、帽子配件
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南112$153.1K针织头饰、帽坯
Unipax Co., Ltd.越南114$116.8K针织头饰、帽子配件
Anywear Co., Ltd.越南24$13.2K针织头饰、帽坯
Guangzhou Jiangchuan Printing Equipment Co., Ltd.中国2$12.7K其他印刷机、其他工业用纺织品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南118$916.8K帽子配件、非织造标签
YP Long An Co., Ltd.越南106$716.4K帽子配件、非织造标签
Unipax Co., Ltd.越南140$430.8K非织造标签、印刷标签
Anywear Co., Ltd.越南25$74.1K印刷标签、合成经编织物

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$842
2026-07-21帽坯Unipax Co., Ltd.越南$24
2026-07-21帽子配件Unipax Co., Ltd.越南$40
2026-07-14帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$720
2026-07-06染色聚酯布Unipax Co., Ltd.越南$216
2026-06-25非织造标签YP Long An Co., Ltd.越南$478
2026-06-24帽坯Unipax Co., Ltd.越南$107
2026-06-24帽坯Unipax Co., Ltd.越南$60
2026-06-24帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$459
2026-06-11非织造标签YP Long An Co., Ltd.越南$432

出口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$8.5K
2026-07-24非织造标签YP Long An Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-24帽坯YP Long An Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-09染色聚酯布Unipax Co., Ltd.越南$448
2026-06-29非织造标签YP Long An Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-29帽坯YP Long An Co., Ltd.越南$905
2026-06-29帽坯Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-26帽坯Unipax Co., Ltd.越南$696
2026-06-26帽坯Unipax Co., Ltd.越南$360
2026-06-26帽坯Unipax Co., Ltd.越南$152

相关企业 · 同类产品

Star Print Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →