Artvina Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Artvina

14
进口笔数
2
出口笔数
$57.4K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-07-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2025-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104692323
企查查编码QVNXR6G4UV
成立日期2010-05-27
联系地址Km 29, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ARTVINA
企业英文名称ARTVINA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 29, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84973018479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
830242家具配件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
392590其他塑料建材
761010铝制结构体

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板
441829非热带木门
700719钢化安全玻璃
730890其他钢铁结构体
761010铝制结构体
940161软垫木座椅
940169木制座椅
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰9$34.1K
中国5$23.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$24.7K
越南1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procural Sp. z o.o.波兰5$21.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料建材
ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国2$13.2K铝制结构体
Starglass Ltd. Sp. z o.o.波兰3$12.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Civro Building Materials Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国1$5.5K铝制结构体、铝合金型材
Shandong Huajian Aluminium Group Co., Ltd.中国1$2.6K铝合金型材、铝合金型材
Shandong EOSS Economic & Trade Co., Ltd.中国1$2.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Labuda Sandra波兰1$5其他铝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urban Luxe Builders, LLC美国1$17.6K9mm以上MDF板、薄硬木胶合板
Urban Luxe Builders Inc美国1$7.1K软垫木座椅、木制座椅
Urban Luxe Builders, LLC越南1$1.9K钢化安全玻璃、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06铝制结构体ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$5.0K
2026-04-06铝制结构体ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$5.0K
2026-01-20铝制结构体ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD中国$3.2K
2025-09-05铝制结构体CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$2.7K
2025-09-05铝制结构体CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$2.8K
2025-08-13其他铝制品SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$225
2025-08-13其他螺纹紧固件SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$17
2025-08-13其他螺纹紧固件SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$35
2025-08-13其他塑料制品SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$161
2025-08-13其他钢铁制品SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$296

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28针叶木胶合板URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$0
2025-07-28钢化安全玻璃URBAN LUXE BUILDERS LLC越南$69
2025-07-28薄硬木胶合板URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$0
2025-07-28铝制结构体URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$1.9K
2025-07-28铝制结构体URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$1.5K
2025-07-28钢化安全玻璃URBAN LUXE BUILDERS LLC越南$126
2025-07-28铝制结构体URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$1.9K
2025-07-28薄硬木胶合板URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$0
2025-07-28厚中密纤维板URBAN LUXE BUILDERS LLC美国$0
2025-07-28钢化安全玻璃URBAN LUXE BUILDERS LLC越南$122

相关企业 · 同类产品

Artvina Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →