Artvina Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Artvina
14
进口笔数
2
出口笔数
$57.4K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-07-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104692323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR6G4UV |
| 成立日期 | 2010-05-27 |
| 联系地址 | Km 29, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ARTVINA |
| 企业英文名称 | ARTVINA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 29, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84973018479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 9 | $34.1K |
| 中国 | 5 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $24.7K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procural Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $21.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料建材 |
| ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $13.2K | 铝制结构体 |
| Starglass Ltd. Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Civro Building Materials Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Shandong Huajian Aluminium Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shandong EOSS Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Labuda Sandra | 波兰 | 1 | $5 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urban Luxe Builders, LLC | 美国 | 1 | $17.6K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Urban Luxe Builders Inc | 美国 | 1 | $7.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Urban Luxe Builders, LLC | 越南 | 1 | $1.9K | 钢化安全玻璃、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 铝制结构体 | ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 铝制结构体 | ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-20 | 铝制结构体 | ZHEJIANG MOXI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-05 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-05 | 铝制结构体 | CIVRO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-08-13 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-08-13 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | SHANDONG EOSS ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $296 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 针叶木胶合板 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-28 | 钢化安全玻璃 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 越南 | $69 |
| 2025-07-28 | 薄硬木胶合板 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-28 | 铝制结构体 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-28 | 铝制结构体 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $1.5K |
| 2025-07-28 | 钢化安全玻璃 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 越南 | $126 |
| 2025-07-28 | 铝制结构体 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-07-28 | 薄硬木胶合板 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-28 | 厚中密纤维板 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-07-28 | 钢化安全玻璃 | URBAN LUXE BUILDERS LLC | 越南 | $122 |