Thai Ngoc Mechanical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG THáI NGọC
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317361171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK2JDV6 |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | Số 5/35 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁI NGỌC |
| 企业英文名称 | THAI NGOC MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/35 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0933890688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yili (Zhaoqing) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 纺织处理机械、熨烫机 |
| Hengshui Yuanhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 旋转排量泵、阀门零件 |
| Hebei Leflow Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $334 | 止回阀、阀门龙头 |
| Hongyang E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 纺织处理机械 | YILI (ZHAOQING) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-01-23 | 电力控制板 | HONGYANG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-03-11 | 垫片套装 | HENGSHUI YUANHAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-03-11 | 垫片套装 | HENGSHUI YUANHAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 垫片套装 | HENGSHUI YUANHAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-11 | 垫片套装 | HENGSHUI YUANHAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-20 | 止回阀 | HEBEI LEFLOW IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $334 |