VFC Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VFC
5
进口笔数
0
出口笔数
$103.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316444971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5PK141 |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | 280/100/4, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VFC |
| 企业英文名称 | VFC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280/100/4, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84901609602 |
| 邮箱 | vfc0909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $71.8K |
| 中国 | 1 | $31.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Forest Products LLC | 加拿大 | 2 | $36.4K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Shandong Haideng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Battle Lumber Co., Inc. | 美国 | 1 | $22.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Global Timber A | 美国 | 1 | $13.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 6毫米以上杨木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $22.1K |
| 2024-10-17 | 6毫米以上橡木 | SUMMIT FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $19.1K |
| 2024-09-26 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-09-26 | 薄硬木胶合板 | SHANDONG HAIDENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-07-24 | 6mm以上杨木 | GLOBAL TIMBER A | 美国 | $13.3K |
| 2024-06-19 | 6毫米以上橡木 | SUMMIT FOREST PRODUCTS LLC | 美国 | $17.4K |