May Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY PRODUCTION
- 邮箱7
- Facebook1
6
进口笔数
2
出口笔数
$98.0K
进口金额
$92
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-10-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311820936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFY98GE |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | 236/12/17 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY PRODUCTION |
| 企业英文名称 | MAY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/12/17 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842835144245 |
| 邮箱 | info@mayproduction.vn |
| 传真 | +842835141844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 900710 | 电影摄影机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $79.9K |
| 美国 | 3 | $18.1K |
| 斯洛伐克 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $72 |
| 斯洛伐克 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mark Roberts Motion Control Ltd. | 英国 | 2 | $77.9K | 电力控制板、工业机器人 |
| Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | 3 | $20.1K | 带接头绝缘电线、电影摄影机零件 |
| IN2CORE s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $20 | 通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mark Roberts Motion Control Ltd. | 英国 | 1 | $72 | 土方机械零件、工业机器人 |
| IN2CORE s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $20 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 电力控制板 | Mark Roberts Motion Control Ltd. | 英国 | $75 |
| 2023-12-22 | 通信设备 | IN2CORE s.r.o. | 斯洛伐克 | $20 |
| 2023-09-28 | 带接头绝缘电线 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $120 |
| 2023-09-28 | 仪器滤光片 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $380 |
| 2023-09-28 | 数据处理机 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $120 |
| 2023-09-28 | 仪器滤光片 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $599 |
| 2023-09-28 | 电影摄影机零件 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2023-09-28 | 非CRT显示器 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $2.6K |
| 2023-09-28 | 仪器滤光片 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $380 |
| 2023-09-28 | 通信设备 | Cine Toys & Services Co., Ltd. | 美国 | $299 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 电力控制板 | Mark Roberts Motion Control Ltd. | 英国 | $72 |
| 2023-10-16 | 通信设备 | IN2CORE s.r.o. | 斯洛伐克 | $20 |