HANOI SOUTH ELECTRICITY MATERIALS TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vật Liệu Điện Nam Hà Nội
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$3.45M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104587840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV33FY3 |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | Biệt thự số 20, dự án khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU ĐIỆN NAM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI SOUTH ELECTRICITY MATERIALS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 20, dự án khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439764519 |
| 邮箱 | namhanoi.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02439729219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $3.37M |
| 越南 | 21 | $78.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | 5 | $3.35M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
| CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | 20 | $75.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| VIENTIANE INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD | 老挝 | 1 | $22.8K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.2K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $306 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $39 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $78 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $105 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $306 |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $81 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $467 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | $294 |