Viet UC International Education JSC
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC QUốC Tế VIệT úC - TRườNG MầM NON, TIểU HọC, TRUNG HọC Cơ Sở, TRUN
11
进口笔数
0
出口笔数
$282
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303548370-023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66MSAR9 |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Lô B, Khu Dân Cư CityLand, Số 99, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC QUỐC TẾ VIỆT ÚC - TRƯỜNG MẦM NON, TIỂU HỌC, TRUNG HỌC CƠ SỞ, TRUNG HỌC PHỔ THÔNG VIỆT ÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B, Khu Dân Cư CityLand, Số 99, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định tại Nghị định số 73/2012/NĐ-CP ngày 26/09/2012 của Chính phủ về hợp tác đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Thông tư số 34/2014/TT-BGDĐT ngày 15/10/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo hướng dẫn thi hành một số điều của Nghị định 73 có hiệu lực từ ngày 01/12/2014 và các văn bản hướng dẫn có liên quan của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo thẩm định và cấp Giấy chứng nhân đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $282 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge University Press And Assessment | 英国 | 11 | $282 | 单张印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 单张印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $61 |
| 2026-03-09 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-03-09 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2026-03-09 | 其他印刷品 | Cambridge University Press And Assessment | 英国 | $0 |
| 2025-10-10 | 印刷标签 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $0 |
| 2025-10-10 | 纸信封 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $4 |
| 2025-10-10 | 纸质文具 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $4 |
| 2025-04-23 | 其他玻璃制品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $13 |
| 2024-03-22 | 已录制光碟 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $3 |
| 2024-03-22 | 单张印刷品 | CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS & ASSESSMENT | 英国 | $37 |