Southern PM Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI PM MIềN NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$111.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101922203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7JTEMP |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Lô LF19 đường số 2, KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI PM MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN PM METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LF19 đường số 2, KCN Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $69.0K |
| 瑞士 | 1 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Vision Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $69.0K | 非农用喷雾器具、其他连续输送机 |
| Foshan Vision Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 工业热交换器、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他连续输送机 | Foshan Vision Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-10-24 | 非农用喷雾器具 | Foshan Vision Trading Co., Ltd. | 瑞士 | $36.0K |
| 2025-10-24 | 喷枪 | Foshan Vision Trading Co., Ltd. | 瑞士 | $6.4K |
| 2025-10-24 | 非农用喷雾器具 | Foshan Vision Trading Co., Ltd. | 中国 | $59.0K |