Thanh Cong Import Export & Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 变形尼龙纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU THàNH CôNG

90
进口笔数
80
出口笔数
$1.10M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $84.6K · 1 笔2023-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $69.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 2 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $137.6K · 2 笔2024-01进口 $53.4K · 5 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-03进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $142.1K · 3 笔2024-05进口 $29.4K · 3 笔出口 $154.3K · 2 笔2024-06进口 $22.3K · 3 笔出口 $164.3K · 2 笔2024-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $160.2K · 2 笔2024-08进口 $28.3K · 2 笔出口 $267.5K · 4 笔2024-09进口 $21.7K · 3 笔出口 $174.3K · 3 笔2024-10进口 $76.4K · 5 笔出口 $75.4K · 1 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $175.0K · 2 笔2024-12进口 $26.7K · 1 笔出口 $149.6K · 2 笔2025-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $151.3K · 2 笔2025-02进口 $22.0K · 3 笔出口 $78.2K · 1 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $75.1K · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $154.1K · 2 笔2025-06进口 $55.6K · 4 笔出口 $82.1K · 2 笔2025-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-08进口 $56.3K · 6 笔出口 $168.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 1 笔2025-10进口 $65.6K · 5 笔出口 $234.7K · 4 笔2025-11进口 $68.5K · 6 笔出口 $149.2K · 3 笔2025-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $136.4K · 2 笔2026-01进口 $76.4K · 7 笔出口 $242.6K · 3 笔2026-02进口 $47.9K · 3 笔出口 $141.7K · 2 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $197.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $84.6K · 1 笔2023-09进口 $35.5K · 2 笔出口 $69.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 2 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $137.6K · 2 笔2024-01进口 $53.4K · 5 笔出口 $163.5K · 3 笔2024-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $72.8K · 2 笔2024-03进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $142.1K · 3 笔2024-05进口 $29.4K · 3 笔出口 $154.3K · 2 笔2024-06进口 $22.3K · 3 笔出口 $164.3K · 2 笔2024-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $160.2K · 2 笔2024-08进口 $28.3K · 2 笔出口 $267.5K · 4 笔2024-09进口 $21.7K · 3 笔出口 $174.3K · 3 笔2024-10进口 $76.4K · 5 笔出口 $75.4K · 1 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $175.0K · 2 笔2024-12进口 $26.7K · 1 笔出口 $149.6K · 2 笔2025-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $151.3K · 2 笔2025-02进口 $22.0K · 3 笔出口 $78.2K · 1 笔2025-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $75.1K · 1 笔2025-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $154.1K · 2 笔2025-06进口 $55.6K · 4 笔出口 $82.1K · 2 笔2025-07进口 $36.1K · 3 笔出口 $73.5K · 1 笔2025-08进口 $56.3K · 6 笔出口 $168.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 1 笔2025-10进口 $65.6K · 5 笔出口 $234.7K · 4 笔2025-11进口 $68.5K · 6 笔出口 $149.2K · 3 笔2025-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $136.4K · 2 笔2026-01进口 $76.4K · 7 笔出口 $242.6K · 3 笔2026-02进口 $47.9K · 3 笔出口 $141.7K · 2 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $197.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106575512
企查查编码QVNPTQJ8QF
成立日期2014-06-18
联系地址Số nhà 22, tổ dân phố 3, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG IMPORT EXPORT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D04 - L14, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin
电话+84466814777
邮箱tvhung1983@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540231变形尼龙纱
540761聚酯长丝织物
600410弹性针织布
392010乙烯聚合物塑料
600632染色合成针织布
540245尼龙单丝纱线
321210油漆颜料
560900纱线及绳制品
853190信号装置零件
600240弹性针织布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
611529非合成纤维袜
401590硫化橡胶服装
401699其他硫化橡胶制品
621430合成纤维围巾
650691橡塑帽类
611521合成纤维袜
580410网眼薄纱织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国80$5.21M
越南1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Resources Yantai Nylon Co., Ltd.中国16$240.2K变形尼龙纱、尼龙单丝纱线
Jiashan Boyuan Home Textiles Co., Ltd.中国14$215.6K清洁用布、聚酯长丝织物
Ningbo Xinmao Textiles Co., Ltd.中国8$107.5K弹性针织布、染色合成针织布
Fujian Kaibang Polyamide Technology Co., Ltd.中国4$99.4K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱线
Suzhou Jierui International Trading Co., Ltd.中国7$82.2K印刷标签、染色尼龙织物
Zhejiang Mingjia New Material Co., Ltd.中国10$52.4K乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材
Xiamen Join Profit Trade Co., Ltd.中国3$52.2K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Changle Youyuan Textile Co., Ltd.中国3$41.8K染色合成经编织物、染色合成针织布
Weifang Hengrui Textile Co., Ltd.中国3$28.9K尼龙单丝纱线
Hongshang Technology (Jiaxing) Co., Ltd.中国4$17.7K弹性针织布、染色合成针织布

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Annie International Inc.美国79$4.83M针织头饰、非合成纤维袜
Annie International Inc.英国6$380.8K塑料梳子、非塑料梳子
Annie International Inc.越南1$1.6K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25变形尼龙纱CHINA RESOURCES YANTAI NYLON CO. LTD.中国$5.4K
2026-03-25变形尼龙纱CHINA RESOURCES YANTAI NYLON CO. LTD.中国$5.4K
2026-02-25弹性针织布JIANGSU HUAYI KNITTING CO,LTD中国$10.3K
2026-02-06PVC塑料板材ZHEJIANG MINGJIA NEW MATERIAL CO.,LTD中国$3.4K
2026-02-06PVC塑料板材ZHEJIANG MINGJIA NEW MATERIAL CO.,LTD中国$3.5K
2026-02-06乙烯聚合物塑料ZHEJIANG MINGJIA NEW MATERIAL CO.,LTD中国$7.6K
2026-02-02变形尼龙纱FUJIAN KAIBANG POLYAMIDE TECHNOLOGY CO LTD中国$11.5K
2026-02-02变形尼龙纱FUJIAN KAIBANG POLYAMIDE TECHNOLOGY CO LTD中国$11.6K
2026-01-27信号装置零件ZHEJIANG EPOWSENS ELECTRONICS CO LTD中国$3.7K
2026-01-27信号装置零件ZHEJIANG EPOWSENS ELECTRONICS CO LTD中国$1.5K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28橡塑帽类ANNIE INTERNATIONAL INC美国$6.6K
2026-04-28橡塑帽类ANNIE INTERNATIONAL INC美国$8.6K
2026-04-28针织头饰ANNIE INTERNATIONAL INC美国$7.4K
2026-04-28针织头饰ANNIE INTERNATIONAL INC美国$4.0K
2026-04-28针织头饰ANNIE INTERNATIONAL INC美国$4.5K
2026-04-28橡塑帽类ANNIE INTERNATIONAL INC美国$3.6K
2026-04-28橡塑帽类ANNIE INTERNATIONAL INC美国$1.3K
2026-04-28针织头饰ANNIE INTERNATIONAL INC美国$5.7K
2026-04-28针织头饰ANNIE INTERNATIONAL INC美国$1.4K
2026-04-28针织头饰ANNIE INTERNATIONAL INC美国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Import Export & Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →