Thanh Cong Import Export & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU THàNH CôNG
90
进口笔数
80
出口笔数
$1.10M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106575512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTQJ8QF |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 22, tổ dân phố 3, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG IMPORT EXPORT AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D04 - L14, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84466814777 |
| 邮箱 | tvhung1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 600240 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 611521 | 合成纤维袜 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 80 | $5.21M |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Resources Yantai Nylon Co., Ltd. | 中国 | 16 | $240.2K | 变形尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| Jiashan Boyuan Home Textiles Co., Ltd. | 中国 | 14 | $215.6K | 清洁用布、聚酯长丝织物 |
| Ningbo Xinmao Textiles Co., Ltd. | 中国 | 8 | $107.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Fujian Kaibang Polyamide Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.4K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱线 |
| Suzhou Jierui International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.2K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
| Zhejiang Mingjia New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $52.4K | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Xiamen Join Profit Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.2K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Changle Youyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.8K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| Weifang Hengrui Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.9K | 尼龙单丝纱线 |
| Hongshang Technology (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annie International Inc. | 美国 | 79 | $4.83M | 针织头饰、非合成纤维袜 |
| Annie International Inc. | 英国 | 6 | $380.8K | 塑料梳子、非塑料梳子 |
| Annie International Inc. | 越南 | 1 | $1.6K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 变形尼龙纱 | CHINA RESOURCES YANTAI NYLON CO. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-25 | 变形尼龙纱 | CHINA RESOURCES YANTAI NYLON CO. LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | JIANGSU HUAYI KNITTING CO,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-06 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG MINGJIA NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG MINGJIA NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG MINGJIA NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-02 | 变形尼龙纱 | FUJIAN KAIBANG POLYAMIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-02-02 | 变形尼龙纱 | FUJIAN KAIBANG POLYAMIDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-27 | 信号装置零件 | ZHEJIANG EPOWSENS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-27 | 信号装置零件 | ZHEJIANG EPOWSENS ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橡塑帽类 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 橡塑帽类 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 橡塑帽类 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 橡塑帽类 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | ANNIE INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.0K |