Duck Dive Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUCK DIVE
2
进口笔数
16
出口笔数
$5.2K
进口金额
$33.24M
出口金额
2023-02-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703048459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXYS65T |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Nhà xưởng F-1, Lô số 21-1, 21-2, 21-3, đường số 8B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUCK DIVE |
| 企业英文名称 | DUCK DIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng F-1, Lô số 21-1, 21-2, 21-3, đường số 8B, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908786628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $33.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Maple of Color Accessory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 塑料衣着附件、拉链零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Highland Sports Co., Ltd. | 越南 | 4 | $33.23M | 山羊加工皮革、聚氨酯纺织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $1.6K | 塑料衣着附件、包覆橡胶绳 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-02-22 | 拉链零件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-22 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-01-19 | 塑料衣着附件 | SHANGHAI MAPLE OF COLOR ACCESSORY CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 塑料衣着附件 | HIGHLAND SPORTS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-21 | 塑料衣着附件 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $128 |