Le Minh Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Lê Minh
5
进口笔数
0
出口笔数
$232.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305617710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN2ES5A |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | 864/6 Khu phố 4 Quốc lộ 1A, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG LÊ MINH |
| 企业英文名称 | LE MINH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 864/6 Khu phố 4 Quốc lộ 1A, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909886667 |
| 邮箱 | leminh@cokhileminh.com |
| 官网 | cokhileminh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $148.0K |
| 中国 | 3 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $148.0K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Hebei Tengtai Road & Bridge Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.0K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| Anping Shitai Wire Mesh Produce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他钢铁结构体 | HEBEI TENGTAI ROAD & BRIDGE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $81.7K |
| 2025-12-25 | 钢绞线缆 | HEBEI TENGTAI ROAD & BRIDGE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | HEBEI TENGTAI ROAD & BRIDGE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2025-06-04 | 其他钢铁结构体 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | ETI CO.,LTD | 韩国 | $75.1K |
| 2024-03-12 | 其他塑料制品 | ETI CO.,LTD | 韩国 | $72.9K |