Thang Binh Casting Production, Trading and Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI SảN XUấT ĐúC THăNG BìNH

20
进口笔数
8
出口笔数
$149.8K
进口金额
$224.7K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-08-07
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $528 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $620 · 1 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $528 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $620 · 1 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301102640
企查查编码QVNY9GYBQ0
成立日期2019-09-16
联系地址Nhà riêng ông Nguyễn Đức Long, Khu phố Thượng Vũ, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐÚC THĂNG BÌNH
企业英文名称THANG BINH CASTING PRODUCTION TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thượng Trì Làng, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84962348631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
820740螺纹加工工具
903180其他测量仪器
820810金属加工机刀
854520碳刷
401693非泡沫橡胶密封件
732510非可锻铸铁件
741121黄铜管
741521铜垫圈
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
741220铜合金管件
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$95.7K
中国台湾8$54.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$224.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Sun High Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$54.6K丁基橡胶、复合增塑剂
GREAT SEQUOIA CORP中国台湾3$48.8K铜合金管件、可互换车削工具
Langfang Winning Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$41.1K螺纹加工工具、机床零件
CHYUAN HSIANG MACHINERY FACTORY CO LTD中国台湾2$2.7K机床零件附件、铸造砂箱
TAIWAN PRO CO LTD中国台湾2$2.5K非泡沫橡胶密封件、压力测量仪
CHYUAN中国台湾1$105非螺纹垫圈、铜垫圈
Shanghai Maiheng Trading Co., Ltd.中国2$42染色聚酯布、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREAT SEQUOIA CORP中国台湾7$183.3K铜合金管件、其他铜制品
GIN TO FOUNDRY CO.,LTD中国台湾1$41.4K其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03螺纹加工工具LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$527
2026-02-03螺纹加工工具LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$0
2026-02-03金属加工机刀LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$200
2026-02-03螺纹加工工具LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$275
2026-02-03金属加工机刀LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$280
2026-02-03螺纹加工工具LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$361
2026-02-03螺纹加工工具LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$510
2026-02-03金属加工机刀LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$88
2026-02-03螺纹加工工具LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$385
2026-02-03其他测量仪器LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$30

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$288
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$278
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$278
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$387
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$1.1K
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$457
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$566
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$695
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$360
2025-08-07铜合金管件GREAT SEQUOIA CORP中国台湾$316

相关企业 · 同类产品

Thang Binh Casting Production, Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →