Thang Binh Casting Production, Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI SảN XUấT ĐúC THăNG BìNH
20
进口笔数
8
出口笔数
$149.8K
进口金额
$224.7K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-08-07
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9GYBQ0 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Nhà riêng ông Nguyễn Đức Long, Khu phố Thượng Vũ, Phường An Bình, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐÚC THĂNG BÌNH |
| 企业英文名称 | THANG BINH CASTING PRODUCTION TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Trì Làng, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84962348631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 854520 | 碳刷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $95.7K |
| 中国台湾 | 8 | $54.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $224.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sun High Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 丁基橡胶、复合增塑剂 |
| GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | 3 | $48.8K | 铜合金管件、可互换车削工具 |
| Langfang Winning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.1K | 螺纹加工工具、机床零件 |
| CHYUAN HSIANG MACHINERY FACTORY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.7K | 机床零件附件、铸造砂箱 |
| TAIWAN PRO CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、压力测量仪 |
| CHYUAN | 中国台湾 | 1 | $105 | 非螺纹垫圈、铜垫圈 |
| Shanghai Maiheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42 | 染色聚酯布、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | 7 | $183.3K | 铜合金管件、其他铜制品 |
| GIN TO FOUNDRY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $41.4K | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 螺纹加工工具 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $527 |
| 2026-02-03 | 螺纹加工工具 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-03 | 金属加工机刀 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-03 | 螺纹加工工具 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-02-03 | 金属加工机刀 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-02-03 | 螺纹加工工具 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-02-03 | 螺纹加工工具 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-03 | 金属加工机刀 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-02-03 | 螺纹加工工具 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-02-03 | 其他测量仪器 | LANG FANG WINNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $288 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $278 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $278 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $387 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $457 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $566 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $695 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $360 |
| 2025-08-07 | 铜合金管件 | GREAT SEQUOIA CORP | 中国台湾 | $316 |