Ergolife Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ERGOLIFE
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315417132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREW5VCC |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | số 30 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ERGOLIFE |
| 企业英文名称 | ERGOLIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 30 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842833620718 |
| 邮箱 | info@ergolife.vn |
| 官网 | www.ergolife.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.41M |
| 越南 | 20 | $492.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $257.5K | 金属办公家具、家具配件 |
| Ningbo Yinzhou Beilian Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $257.4K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| Loctek (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $252.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $235.1K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| Foshan Kezhimei Furniture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $187.8K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Junyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $153.1K | 1000伏以下插头插座、塑料配件 |
| Shenzhen Yuantuntongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.1K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 6 | $97.0K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Hangzhou Junnyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.9K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Vaka Intelligent Furniture (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.1K | 非木制家具件、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 非木制家具件 | NINGBO YINZHOU BEILIAN MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |