NA INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 人发制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế NA
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2902130787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK5KKPV |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Xóm 7, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ NA |
| 企业英文名称 | NA INTERNATIONAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84587859603 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $7.4K |
| 中国 | 2 | $4.9K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $7.8K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Myeik Golden Tree Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $7.4K | 人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 卫生用品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-03-09 | 卫生用品 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 日本 | $944 |
| 2023-03-07 | 碳酸钙 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-13 | 其他烯烃聚合物 | A & P (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-02-10 | 人发制品 | MYEIK GOLDEN TREE CO LTD | 缅甸 | $7.4K |