Thien Binh Chemicals & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 含锑未锻轧铅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Và Thiết Bị Thiên Bình
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101288666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPP5D0K |
| 成立日期 | 2002-09-06 |
| 联系地址 | Căn số 4- 5, cụm dân cư 228, ngõ 538 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH CHEMICALS AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 4- 5, cụm dân cư 228, ngõ 538 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842437760077 |
| 邮箱 | hoachathienbinh@vnn.vn |
| 传真 | 0247760077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780191 | 含锑未锻轧铅 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 780110 | 精炼铅 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $1.42M |
| 中国 | 29 | $461.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beekei Corp | 韩国 | 15 | $1.42M | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.0K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| Hangzhou Longwin Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.8K | 人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.0K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Pingxiang Yongshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.9K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 草酸化合物、其他三嗪化合物 |
| Zibo Aiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.4K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Fujian Shunchang Fubao Tengda Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 氢氟酸 |
| Pingxiang Yonghe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 其他实验室玻璃器皿、瓷制实验器皿 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 硝酸类、乙酸 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 草酸化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-31 | 草酸化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-22 | 蓄电池零件 | PINGXIANG YONGHE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-22 | 蓄电池零件 | PINGXIANG YONGHE IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-11 | 含锑未锻轧铅 | BEEKEI CORP | 韩国 | $53.8K |
| 2025-12-11 | 精炼铅 | BEEKEI CORP | 韩国 | $44.2K |
| 2025-11-15 | 草酸化合物 | WUHAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-09-13 | 含锑未锻轧铅 | BEEKEI CORP | 韩国 | $53.7K |
| 2025-09-13 | 精炼铅 | BEEKEI CORP | 韩国 | $44.6K |
| 2025-08-16 | 草酸化合物 | RUISUNNYCHEMICALCO LTD | 中国 | $9.6K |