VNRACK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vnrack
3
进口笔数
36
出口笔数
$9.6K
进口金额
$493.3K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2026-02-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311965730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND04QCBD |
| 成立日期 | 2012-09-12 |
| 联系地址 | 1180/25/2 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNRACK |
| 企业英文名称 | VNRACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1180/25/2 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842835894498 |
| 邮箱 | info@vnrack.com.vn |
| 官网 | www.vnrack.com |
| 传真 | 0835894493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.1K |
| 日本 | 2 | $508 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $481.2K |
| 越南 | 4 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Qilu Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 金属轧机、机床零件 |
| YT Co., Ltd. | 日本 | 2 | $508 | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YT Co., Ltd. | 日本 | 32 | $481.2K | 其他钢铁制品、80毫米以上U型钢 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.1K | 瓦楞纸箱、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $71 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $19 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $77 |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $16 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | YT CO LTD | 日本 | $30 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | YT CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | YT CO LTD | 日本 | $52 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | YT CO LTD | 日本 | $52 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | YT CO LTD | 日本 | $28 |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | YT CO LTD | 日本 | $52 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 焊接钢管 | YT CO LTD | 日本 | $15.0K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $59 |
| 2026-02-02 | 80毫米以上U型钢 | YT CO LTD | 日本 | $586 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $207 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-02-02 | 焊接钢管 | YT CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | YT CO LTD | 日本 | $64 |
| 2026-02-02 | 焊接钢管 | YT CO LTD | 日本 | $273 |
| 2026-02-02 | 80毫米以上U型钢 | YT CO LTD | 日本 | $3.1K |