INKS ASIA JIONT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần INKS ASIA
2
进口笔数
2
出口笔数
$37.8K
进口金额
$38.7K
出口金额
2024-03-04
最近进口
2025-03-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400648014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0U7G36 |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | Tổ Dân Phố Khả Lý Hạ, Phường Vân Hà, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INKS ASIA |
| 企业英文名称 | INKS ASIA JIONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu (không gắn liền với quyền phân phối): Quyền xuất khẩu đối với các mặt hàng có mã HS: 0301, 0302, 0303, 0305, 0306, 0307, 0601, 0701, 0702, 0703, 0704, 0706, 0707, 0709, 0802, 0804. Quyền nhập khẩu đối với các mặt hàng có mã HS: 8459, 8462, 8477, 9403, 9406, 8509, 7324. Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (CPC 642, 643). Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa. Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật. Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa theo quy định của pháp luật. (Nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh do Cơ quan quản lý Nhà nước có thẩm quyền cấp cho Tổ chức kinh tế thực hiện dự án) (CPC 622, 632) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0981287995 |
| 邮箱 | inksasia.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.4K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NARIS COSMETICS CO LTD | 越南 | 1 | $36.4K | 非注塑模具 |
| Sanjo Seiki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 注塑机、橡塑模具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NARIS COSMETICS CO LTD | 越南 | 1 | $36.4K | 塑料容器、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH SATO VIET NAM | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 电热电阻器 | SANJO SEIKI CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-01-04 | 非注塑模具 | NARIS COSMETICS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2023-01-04 | 非注塑模具 | NARIS COSMETICS CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-01-04 | 非注塑模具 | NARIS COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 非注塑模具 | NARIS COSMETICS CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-03-06 | 非注塑模具 | NARIS COSMETICS CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-03-06 | 非注塑模具 | NARIS COSMETICS CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2024-04-02 | 电热电阻器 | CONG TY TNHH SATO VIET NAM | 越南 | $2.3K |