Hoa Tuan Refrigeration Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ ĐIệN LạNH HOA TUâN
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$119.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801351384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN248T4KK |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN LẠNH HOA TUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259, Đường Gia Phúc, tổ dân phố Phú Tảo, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84972931398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $119.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $60.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $58.7K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 制冷压缩机 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-11-24 | 过滤净化器零件 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-11-20 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $134 |
| 2025-11-20 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $96 |
| 2025-11-20 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $38 |
| 2025-11-20 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $130 |
| 2025-08-26 | 过滤净化器零件 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-08-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $96 |
| 2025-08-23 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH TAISHODO VIETNAM | 越南 | $383 |
| 2025-07-25 | 硫化橡胶管 | TAISHODO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |