KL Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KL TECH VINA
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$516.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-21
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301178826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN041FGXU |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Khu đất mới Thôn Hương Vân, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KL TECH VINA |
| 企业英文名称 | KL TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất mới Thôn Hương Vân, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84919113525 |
| 邮箱 | kl.tech.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $516.0K |
| 中国 | 1 | $277 |
| 瑞士 | 1 | $108 |
| 韩国 | 1 | $79 |
| 中国台湾 | 1 | $66 |
| 美国 | 1 | $50 |
| 德国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $516.0K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| SI FLEX VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $277 | 钳子镊子、非针织手套 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 瑞士 | 1 | $108 | 手动螺丝刀 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $79 | 其他皮革鞋、其他手工工具 |
| CONG TY TNHH SI FLEX VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $66 | 不可调扳手、刀具 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $50 | 可调扳手 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $12 | 可互换钻具、包覆焊条 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 不可调扳手 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-08-21 | 其他手工工具 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-08-21 | 毡尖笔 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2025-08-21 | 不可调扳手 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-08-21 | LED灯 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-08-21 | 其他工业用纺织品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-08-21 | 其他电路开关装置 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-08-21 | 其他玻璃纤维织物 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 其他纸制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |