Unit Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & DịCH Vụ THốNG NHấT
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.0K
进口金额
$12.6K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2023-12-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200088179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D0MNB7 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 79, đường 19/8, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THỐNG NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79, đường 19/8, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84977020020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $7.5K |
| 越南 | 2 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Henghui Hongjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 柑橘、整姜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G S Plywood & Chemical | 印度 | 2 | $7.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Jiamusi Aolian Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 食用甘蔗 |
| Siddhi Vinayak Wood Products | 印度 | 2 | $1 | 针叶木胶合板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | BEIJING HENG HUI HONG JIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-09-19 | 其他芸苔属蔬菜 | BEIJING HENG HUI HONG JIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-24 | 食用甘蔗 | JIAMUSI AOLIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-22 | 食用甘蔗 | JIAMUSI AOLIAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-11-28 | 其他薄木板 | SIDDHI VINAYAK WOOD PRODUCTS | 印度 | $0 |
| 2023-11-28 | 其他薄木板 | SIDDHI VINAYAK WOOD PRODUCTS | 印度 | $1 |
| 2023-11-28 | 其他薄木板 | G S Plywood & Chemical | 印度 | $0 |
| 2023-06-13 | 其他薄木板 | G.S. PLYWOOD & CHEMICAL | 印度 | $7.5K |