Minh Phu Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,010 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI MINH PHú
1,010
进口笔数
6
出口笔数
$3.72M
进口金额
$30.5K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2024-03-05
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XVR0UK |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số nhà 106, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH PHÚ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 106, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84362292386 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,010 | $3.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $26.3K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 305 | $1.10M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Tonghai Plateau Agriproducts Co., Ltd. | 中国 | 205 | $730.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 117 | $449.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 96 | $339.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Honghe Youaisi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 47 | $173.6K | 鲜苹果、柑橘 |
| Yunnan Zhunan Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $166.2K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Dali Zhenhe Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 32 | $139.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hekou Wangfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $125.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $81.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $56.0K | 柑橘、鲜苹果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 鲜西瓜、高淀粉木薯 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Hekou Tongchang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1,010)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-01 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-31 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-31 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-31 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-31 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-21 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 鲜西瓜 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-04 | 鲜西瓜 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-02-29 | 鲜西瓜 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-02-23 | 鲜西瓜 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-05 | 鲜切玫瑰 | HEKOU TONGCHANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-12-22 | 鲜切玫瑰 | HEKOU TONGCHANG TRADING CO LTD | 越南 | $4.2K |