Thang Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2023-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603605219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q4X6PF |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | 687/8, Hùng Vương, Kp Phước Hiệp, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 687/8, Hùng Vương, Kp Phước Hiệp, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979113025 |
| 邮箱 | lythunga1986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854520 | 碳刷 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.5K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-04-06 | 碳刷 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-04-06 | 钢铁弹簧 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2023-04-06 | 可互换钻具 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-04-06 | 过滤净化器零件 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-04-06 | 其他塑料制品 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-04-06 | 其他功能机器 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $730 |
| 2023-04-06 | 手动螺丝刀 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-04-06 | 处理器及控制器 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-04-06 | 其他橡胶带 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |