Binh Nguyen Phat Gia Lai One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BìNH NGUYêN PHáT GIA LAI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$39.0K
出口金额
—
最近进口
2025-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901058653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE38DPD |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | 05 Wừu, Thị Trấn Đăk Đoa, Huyện Đak Đoa, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÌNH NGUYÊN PHÁT GIA LAI |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN PHAT GIA LAI ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Wừu, Xã Đak Đoa, Gia Lai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 01663323468 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.4K |
| 中国台湾 | 4 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tong Fa Develop Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.0K | 燃烧类香料、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-22 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-04-08 | 药用植物 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-03-05 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-03-05 | 药用植物 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-18 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-11-18 | 药用植物 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $912 |
| 2024-11-18 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-11-18 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $148 |
| 2024-11-18 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-18 | 燃烧类香料 | TONG FA DEVELOP CO LTD | 越南 | $88 |