LIFESTYLE VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lifestyle Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104972793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSKAP8W |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | Số 51, phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIFESTYLE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51, phố Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | +842437197214 |
| 传真 | 0437197215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $5.5K | 体育器材、其他球类 |
| ZHONGSHAN GUANGJUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| QINGDAO IBEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $312 | 电加热装置、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $463 |
| 2023-07-31 | 其他户外娱乐设备 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $519 |
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $188 |
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $351 |
| 2023-07-31 | 其他户外娱乐设备 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2023-07-31 | 其他户外娱乐设备 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $122 |
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $542 |
| 2023-07-31 | 体育器材 | NANTONG MODERN SPORTING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $292 |