Hai Phong Oil & Gas Equipment Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung ứng Thiết Bị Dầu Khí Hải Phong
65
进口笔数
0
出口笔数
$926.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501797857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFCM81F |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Số 143 Bình Giã, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CUNG ỨNG THIẾT BỊ DẦU KHÍ HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG OIL AND GAS EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02543582373 |
| 邮箱 | sales@haiphongvt.com.vn |
| 传真 | 02543581254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $517.4K |
| 中国 | 23 | $297.9K |
| 韩国 | 2 | $14.3K |
| 马来西亚 | 1 | $14.2K |
| 印度 | 6 | $12.2K |
| 英国 | 4 | $10.6K |
| 瑞典 | 3 | $10.6K |
| 捷克 | 6 | $9.5K |
| 意大利 | 9 | $8.9K |
| 日本 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wireco Germany GmbH | 德国 | 6 | $216.1K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Yantai Evergrowing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $159.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CycloTech Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $149.9K | 钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件 |
| Casar Drahtseilwerk Saar GmbH | 德国 | 2 | $101.8K | 钢绞线缆 |
| Star Diesel 2001 S.r.l. | 意大利 | 9 | $91.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 4 | $36.3K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| Shandong Livek Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 天然磨料、生铁颗粒 |
| IME GmbH | 德国 | 3 | $13.0K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Laco Zaandam B.V. | 荷兰 | 3 | $10.6K | 非泡沫橡胶密封件、手动计量泵 |
| Star Diesel 2001 S.r.l. | 德国 | 3 | $987 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | WIRECO GERMANY GMBH | 德国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | WIRECO GERMANY GMBH | 德国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | WIRECO GERMANY GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | WIRECO GERMANY GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | HIFI FILTER FRANCE | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 过滤净化器零件 | HIFI FILTER FRANCE | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | STAR DIESEL 2001 SRL | 意大利 | $2 |
| 2026-03-26 | 金属复合垫圈 | STAR DIESEL 2001 SRL | 西班牙 | $531 |
| 2026-03-26 | 压力测量仪 | STAR DIESEL 2001 SRL | 印度 | $220 |
| 2026-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | STAR DIESEL 2001 SRL | 德国 | $12 |