Hai Phong Oil & Gas Equipment Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cung ứng Thiết Bị Dầu Khí Hải Phong

65
进口笔数
0
出口笔数
$926.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501797857
企查查编码QVNKFCM81F
成立日期2011-03-15
联系地址Số 143 Bình Giã, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CUNG ỨNG THIẾT BỊ DẦU KHÍ HẢI PHONG
企业英文名称HAI PHONG OIL AND GAS EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 143 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02543582373
邮箱sales@haiphongvt.com.vn
传真02543581254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
841330发动机泵
251320天然磨料
848350滑轮飞轮
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国33$517.4K
中国23$297.9K
韩国2$14.3K
马来西亚1$14.2K
印度6$12.2K
英国4$10.6K
瑞典3$10.6K
捷克6$9.5K
意大利9$8.9K
日本1$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wireco Germany GmbH德国6$216.1K钢绞线缆、钢制编织带
Yantai Evergrowing Import & Export Co., Ltd.中国5$159.8K土方机械零件、钢铁螺钉螺栓
CycloTech Engineering Pte. Ltd.新加坡11$149.9K钢铁螺钉螺栓、非不锈钢管件
Casar Drahtseilwerk Saar GmbH德国2$101.8K钢绞线缆
Star Diesel 2001 S.r.l.意大利9$91.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD中国香港4$36.3K生铁颗粒、天然磨料
Shandong Livek Industrial Technology Co., Ltd.中国2$34.6K天然磨料、生铁颗粒
IME GmbH德国3$13.0K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Laco Zaandam B.V.荷兰3$10.6K非泡沫橡胶密封件、手动计量泵
Star Diesel 2001 S.r.l.德国3$987钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14钢绞线缆WIRECO GERMANY GMBH德国$9.9K
2026-04-14钢绞线缆WIRECO GERMANY GMBH德国$9.9K
2026-04-14钢绞线缆WIRECO GERMANY GMBH德国$4.8K
2026-04-14钢绞线缆WIRECO GERMANY GMBH德国$4.8K
2026-04-06过滤净化器零件HIFI FILTER FRANCE意大利$1.2K
2026-04-06过滤净化器零件HIFI FILTER FRANCE意大利$1.2K
2026-03-26非泡沫橡胶密封件STAR DIESEL 2001 SRL意大利$2
2026-03-26金属复合垫圈STAR DIESEL 2001 SRL西班牙$531
2026-03-26压力测量仪STAR DIESEL 2001 SRL印度$220
2026-03-26钢铁螺钉螺栓STAR DIESEL 2001 SRL德国$12

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Oil & Gas Equipment Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →