Nguyen Anh Equipment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THIếT Bị NGUYêN ANH
9
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316988379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN298VNVB |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | 110/27/20 Đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/27/20 Đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84909490955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $29.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $2.3K |
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 比利时 | 2 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
| 墨西哥 | 1 | $160 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.5K | 真空泵、非轻质石油 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.3K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Leybold Vacuum | 比利时 | 1 | $1.0K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 气体过滤机械 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $750 |
| 2024-12-09 | 金属复合垫圈 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $200 |
| 2024-11-15 | 电力控制板 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4.0K |
| 2024-11-15 | 带接头绝缘电线 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $25 |
| 2024-11-15 | 带接头绝缘电线 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $25 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $100 |
| 2024-11-15 | 过滤净化器零件 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $1.5K |
| 2024-11-15 | 其他电路开关装置 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $6 |
| 2024-11-15 | 其他电路开关装置 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $4 |
| 2024-11-15 | 其他电路开关装置 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $24 |