Greenplus Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENPLUS VIệT NAM

40
进口笔数
10
出口笔数
$682.2K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $304 · 2 笔2026-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $997 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-01进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-10进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $304 · 2 笔2026-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314261411
企查查编码QVNN1U8R0V
成立日期2017-03-02
联系地址24 Đào Trí, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENPLUS VIỆT NAM
企业英文名称GREENPLUS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt,Toà nhà Tri Giao Building, Số 1B13, Đường số 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838126958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848350滑轮飞轮
730890其他钢铁结构体
730690其他钢铁管材
853650其他电气开关
731210钢绞线缆
401699其他硫化橡胶制品
841410真空泵
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
401039其他橡胶带
391731高压塑料软管
730690其他钢铁管材
732020钢铁弹簧
842199过滤净化器零件
843139机械零件
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$585.0K
德国20$92.2K
中国香港1$2.4K
意大利1$1.9K
匈牙利1$683
英国1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国6$364.5K其他塑料制品、电力控制板
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$159.1K其他塑料制品、其他电气设备
EEPOS GmbH德国6$46.7K土方机械零件、铝合金型材
Albert Fezer Maschinenfabrik GmbH德国14$46.7K机械零件、其他钢铁管材
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$24.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国2$23.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国1$8.7K调味甜水、甜饼干
EEPOS Shanghai Co., Ltd.中国5$4.6K其他钢铁结构体、滑轮飞轮
Hong Kong Bridge Technology Co., Ltd.德国1$2.4K非电动提升机
Piab Asia Pte. Ltd.新加坡1$1.9K真空泵、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd.越南5$9.6K其他钢铁制品、阀门龙头
Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.越南5$9.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23滑轮飞轮EEPOS SHANGHAI CO LTD中国$1.9K
2026-02-24滑轮飞轮DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.2K
2026-02-24其他塑料制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$81
2026-02-24滑轮飞轮DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$984
2026-02-24土方机械零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$8.9K
2026-02-24滑轮飞轮DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$1.3K
2026-02-24其他塑料制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$203
2026-02-24其他塑料制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$242
2026-02-24其他钢铁制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$41
2026-02-24其他钢铁制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$518

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他橡胶带AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$152
2026-01-16其他橡胶带CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM越南$152
2025-09-11高压塑料软管AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.0K
2025-09-11其他橡胶带AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$45
2025-09-11机械零件AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2025-09-09其他橡胶带CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM越南$46
2025-09-09机械零件CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM越南$1.2K
2025-09-09高压塑料软管CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM越南$1.0K
2025-09-09气体过滤机械CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM越南$192
2024-12-13其他钢铁管材AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Greenplus Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →