Greenplus Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENPLUS VIệT NAM
40
进口笔数
10
出口笔数
$682.2K
进口金额
$19.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314261411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1U8R0V |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | 24 Đào Trí, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENPLUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENPLUS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt,Toà nhà Tri Giao Building, Số 1B13, Đường số 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838126958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $585.0K |
| 德国 | 20 | $92.2K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $1.9K |
| 匈牙利 | 1 | $683 |
| 英国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $364.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| EEPOS GmbH | 德国 | 6 | $46.7K | 土方机械零件、铝合金型材 |
| Albert Fezer Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 14 | $46.7K | 机械零件、其他钢铁管材 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $24.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| EEPOS Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 其他钢铁结构体、滑轮飞轮 |
| Hong Kong Bridge Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $2.4K | 非电动提升机 |
| Piab Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 真空泵、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 滑轮飞轮 | EEPOS SHANGHAI CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $81 |
| 2026-02-24 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $984 |
| 2026-02-24 | 土方机械零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-24 | 滑轮飞轮 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $203 |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $242 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $41 |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $518 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他橡胶带 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $152 |
| 2026-01-16 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $152 |
| 2025-09-11 | 高压塑料软管 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 其他橡胶带 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $45 |
| 2025-09-11 | 机械零件 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-09-09 | 机械零件 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-09 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH AIR MFG INNOVATION VIET NAM | 越南 | $192 |
| 2024-12-13 | 其他钢铁管材 | AIR MFG INNOVATION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |