H & A FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TàI CHíNH H&A
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109439934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH2G0BN |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà GELEXIMCO, số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH H&A |
| 企业英文名称 | H&A FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngách 67/5 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84345973668 |
| 邮箱 | admin@hacapital.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,010亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | 3 | $14.5K | 非离子表面活性剂、二氧化硅 |
| SHANGHAI SUNSONG NEW TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯 |
| QINGDAO HENGTIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-18 | 无环酰胺衍生物 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-18 | 其他有机化合物 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-06-18 | 二氧化硅 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-18 | 聚乙二醇蜡 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-15 | 聚丙烯聚合物 | QINGDAO HENGTIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-10 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-04-09 | 非聚四氟乙烯氟聚合物 | SHANGHAI SUNSONG NEW TECHNOLOGY MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-11 | 其他有机化合物 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-03-11 | 其他无环单胺 | GUANGZHOU SUNWING CHEM CO LTD | 中国 | $25 |