Technical & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kỹ thuật và công nghiệp
17
进口笔数
6
出口笔数
$166.8K
进口金额
$12.7K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-01-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100777209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8K8SSB |
| 成立日期 | 1998-05-28 |
| 联系地址 | Số 10A phố Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842439845391 |
| 邮箱 | itogroup@hn.vnn.vn |
| 传真 | 0439845390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320710 | 制成颜料 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $156.9K |
| 德国 | 3 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standard Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.6K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Zhuhai JYA Technology Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 金刚石砂轮、其他机器刀具 |
| Kissel + Wolf GmbH | 德国 | 3 | $9.9K | 聚合物胶粘剂、其他催化剂制剂 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Wellhope Materials Technology | 中国 | 2 | $6 | 制成颜料、三聚磷酸钠 |
| Guangzhou Chemicals Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4 | 造纸染色剂、其他合成染料 |
| Foshan Weihaote Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他化学制剂、其他含氧杂环化合物 |
| Foshan Weihaote Ceramic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 1kg以下胶粘剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TDI Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他矿产品 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-04-02 | 其他化学制剂 | FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO | 中国 | $1 |
| 2025-02-14 | 其他催化剂制剂 | Kissel + Wolf GmbH | 德国 | $5 |
| 2025-02-14 | 其他粘合剂≤1kg | KISSEL + WOLF GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-02-14 | 其他催化剂制剂 | Kissel + Wolf GmbH | 德国 | $387 |
| 2024-12-06 | 其他多磷酸盐 | GUANGZHOU CHEMICALS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-11-01 | 工业陶瓷制品 | STANDARD MACHINERY CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2024-05-07 | 金刚石砂轮 | ZHUHAI JYA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-05-07 | 金刚石砂轮 | ZHUHAI JYA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-07 | 金刚石砂轮 | ZHUHAI JYA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他粘合剂≤1kg | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-19 | 其他胶粘剂 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-19 | 其他胶粘剂 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-12-27 | 其他胶粘剂 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2024-05-06 | 其他粘合剂≤1kg | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-01-17 | 其他胶粘剂 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |