Technical & Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 工业陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH kỹ thuật và công nghiệp

17
进口笔数
6
出口笔数
$166.8K
进口金额
$12.7K
出口金额
2025-05-23
最近进口
2026-01-06
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.9K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2 · 1 笔出口 $388 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.9K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2 · 1 笔出口 $388 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100777209
企查查编码QVNH8K8SSB
成立日期1998-05-28
联系地址Số 10A phố Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10A phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842439845391
邮箱itogroup@hn.vnn.vn
传真0439845390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690919工业陶瓷制品
350699其他粘合剂≤1kg
320710制成颜料
381590其他催化剂制剂
680421金刚石砂轮
253090其他矿产品
282300钛氧化物
283539其他多磷酸盐
3506101kg以下胶粘剂
370790照相化学制剂

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$156.9K
德国3$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Standard Machinery Co., Ltd.中国5$101.6K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Zhuhai JYA Technology Ltd.中国2$47.4K金刚石砂轮、其他机器刀具
Kissel + Wolf GmbH德国3$9.9K聚合物胶粘剂、其他催化剂制剂
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$7.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Wellhope Materials Technology中国2$6制成颜料、三聚磷酸钠
Guangzhou Chemicals Imp & Exp Co., Ltd.中国2$4造纸染色剂、其他合成染料
Foshan Weihaote Ceramic Material Co., Ltd.中国1$1其他化学制剂、其他含氧杂环化合物
Foshan Weihaote Ceramic Material Co., Ltd.中国1$11kg以下胶粘剂、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$12.7K非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23其他矿产品GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$7.9K
2025-04-02其他化学制剂FOSHAN WEIHAOTE CERAMIC MATERIAL CO中国$1
2025-02-14其他催化剂制剂Kissel + Wolf GmbH德国$5
2025-02-14其他粘合剂≤1kgKISSEL + WOLF GMBH德国$1.4K
2025-02-14其他催化剂制剂Kissel + Wolf GmbH德国$387
2024-12-06其他多磷酸盐GUANGZHOU CHEMICALS IMP & EXP CO LTD中国$2
2024-11-01工业陶瓷制品STANDARD MACHINERY CO LTD中国$31.6K
2024-05-07金刚石砂轮ZHUHAI JYA TECHNOLOGY LTD中国$5.5K
2024-05-07金刚石砂轮ZHUHAI JYA TECHNOLOGY LTD中国$8.3K
2024-05-07金刚石砂轮ZHUHAI JYA TECHNOLOGY LTD中国$5.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06其他粘合剂≤1kgTDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-08-19其他胶粘剂TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-02-19其他胶粘剂TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2024-12-27其他胶粘剂TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$388
2024-05-06其他粘合剂≤1kgTDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2024-01-17其他胶粘剂TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Technical & Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →