Mon Buc Xia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MON BúC XIA
19
进口笔数
0
出口笔数
$450.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317853695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QPJT4B |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 118 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MON BÚC XIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Đường A4, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84902881685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $450.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $281.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Suzhou Milim Agriculture Forestry & Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.7K | 其他果仁制品、加工柑橘水果 |
| Jiangsu Meicun Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 其他果仁制品、茶提取物及制品 |
| Guangdong Guanglian Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 混合果蔬汁、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-15 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-15 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-15 | 其他食品制剂 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-24 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-10-24 | 茶提取物及制品 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-24 | 混合果蔬汁 | JIANGSU MEICUN FOODCO LTD | 中国 | $4.3K |