Longsheng Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LONGSHENG VIệT NAM
6
进口笔数
20
出口笔数
$58.6K
进口金额
$123.5K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-05-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601253767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB687X2J |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 119 Đường Mỹ Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONGSHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONGSHENG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 Nguyễn Viết Xuân, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0356272999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842420 | 喷枪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $58.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $123.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 4 | $58.1K | 手动印章及印刷装置、其他纺织制品 |
| Li Ya Mei | 中国 | 1 | $440 | 带接头绝缘电线 |
| SHANGHAI CO-FU WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $54 | 手动印章及印刷装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 20 | $123.5K | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 手动印章及印刷装置 | SHANGHAI CO-FU WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-06-29 | 手动印章及印刷装置 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $222 |
| 2026-06-29 | 喷枪 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-03 | 自粘塑料卷 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-06-03 | 其他测量仪器 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $189 |
| 2026-05-25 | 绘图仪器 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $395 |
| 2026-05-25 | 手动印章及印刷装置 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $74 |
| 2026-05-25 | 其他纺织制品 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-05-25 | 绘图仪器 | SHANGHAI GONGFUYING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $27 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-05-18 | 其他塑料建材 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $448 |