Quoc Te Viet Long Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ QUốC Tế VIệT LONG
100
进口笔数
0
出口笔数
$760.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305680367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTXXR4T |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | 220/64-66 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ QUỐC TẾ VIỆT LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862767697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 96 | $760.1K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $600 |
| 印度 | 3 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quintessence Fragrances Ltd. | 英国 | 79 | $754.9K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Quintessence | 瑞士 | 5 | $3.2K | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| Quintessence Jodie Tyler | 英国 | 5 | $1.7K | 工业用芳香物质 |
| Quintessence Jodie Tyler | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $600 | 工业用芳香物质 |
| Quintessence Ltd. | 英国 | 7 | $261 | 工业用芳香物质 |
| Quintessence Fragrances Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $42 | 工业用芳香物质、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $520 |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $408 |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $520 |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $408 |
| 2026-04-07 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 工业用芳香物质 | QUINTESSENCE FRAGRANCES LTD | 英国 | $1.4K |