Bac Ha Adhesive Tape Import & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 邻苯二甲酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậP KHẩU Và SảN XUấT BăNG DíNH BắC Hà
12
进口笔数
0
出口笔数
$235.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301252269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4A3G4Q |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT BĂNG DÍNH BẮC HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84985927919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $235.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.6K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Qingdao Langhui Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 其他芳香多元酸、芳香多元酸 |
| Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory | 中国 | 1 | $26.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Panchem International Trading & Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 其他化学制剂、硫酸钠 |
| Yulin Kingwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 橡塑模具、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PANCHEM INTERNATIONAL TRADING & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PANCHEM INTERNATIONAL TRADING & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PANCHEM INTERNATIONAL TRADING & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-27 | 邻苯二甲酸酯 | QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $18.4K |
| 2025-10-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | PANCHEM INTERNATIONAL TRADING & INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-04 | 自粘塑料片 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $26.3K |
| 2025-06-17 | 邻苯二甲酸酯 | QINGDAO LANGHUI CHEMICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $20.0K |
| 2025-04-08 | 邻苯二甲酸酯 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-04-08 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |