Yuyue Automation Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA YUYUE

41
进口笔数
84
出口笔数
$298.2K
进口金额
$314.6K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $28.5K · 4 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 2 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $706 · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $8.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $49.9K · 4 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $37.4K · 4 笔2026-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-06进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $28.5K · 4 笔2023-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 2 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $706 · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $10.5K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $25.2K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 5 笔2025-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $8.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-03进口 $49.9K · 4 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $37.4K · 4 笔2026-05进口 $21.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-06进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901126953
企查查编码QVNJ6KGB42
成立日期2022-09-22
联系地址Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA YUYUE
企业英文名称YUYUE AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84986689153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810890其他钛制品
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
853710电力控制板
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
960350机器刷子部件
848120液压气压阀门
848350滑轮飞轮
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
810890其他钛制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
851680电热电阻器
841490泵及压缩机零件
681490云母制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$276.7K
日本6$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$314.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国10$144.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国15$94.5K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$27.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国7$21.7K玩具模型、其他钢铁制品
Shaanxi Jinhuan Rare Precious Metals Co., Ltd.中国2$5.7K其他钛制品、镍条杆
Dongguan Huaxin Trading Co., Ltd.中国1$4.7K贱金属扣件、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Material Handling Ltd.越南6$120.1K其他钢铁制品、焊接方钢管
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南31$60.9K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南30$57.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南6$54.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$19.9K印刷电路、其他塑料制品
CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM (MST: 0900706140)越南1$1.2K清洁用布、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18电力控制板Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$776
2026-06-18电力控制板Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-06其他钛制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-06其他钛制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-06其他钛制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$750
2026-06-06电热电阻器Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-06其他钛制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$900
2026-06-06其他钛制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$10.0K
2026-05-13气体过滤机械Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.日本$13.6K
2026-05-13其他钛制品Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19阀门龙头Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$385
2026-06-19过滤净化器零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$843
2026-06-18过滤净化器零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$843
2026-06-18阀门龙头Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$385
2026-05-19过滤净化器零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$841
2026-05-19阀门龙头Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$384
2026-05-15过滤净化器零件Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$841
2026-05-15阀门龙头Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南$384
2026-04-29贱金属配件Global Material Handling Ltd.越南$1.1K
2026-04-29贱金属配件Global Material Handling Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Yuyue Automation Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →