Yuyue Automation Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA YUYUE
41
进口笔数
84
出口笔数
$298.2K
进口金额
$314.6K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6KGB42 |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA YUYUE |
| 企业英文名称 | YUYUE AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu D, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986689153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $276.7K |
| 日本 | 6 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $314.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $94.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.7K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Shaanxi Jinhuan Rare Precious Metals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他钛制品、镍条杆 |
| Dongguan Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 6 | $120.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $60.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $57.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $54.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM (MST: 0900706140) | 越南 | 1 | $1.2K | 清洁用布、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $776 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-06 | 其他钛制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-06 | 其他钛制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-06 | 其他钛制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-06-06 | 电热电阻器 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-06 | 其他钛制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-06 | 其他钛制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-13 | 气体过滤机械 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.6K |
| 2026-05-13 | 其他钛制品 | Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-05-19 | 过滤净化器零件 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-05-19 | 阀门龙头 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-05-15 | 过滤净化器零件 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $841 |
| 2026-05-15 | 阀门龙头 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $5.5K |