Principal Services & Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO Và DịCH Vụ NGUYêN KHôI
13
进口笔数
0
出口笔数
$498.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202192978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK5XHWG |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Lô 4, Vị trí số 7, Khu Đồng Xá 2, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN KHÔI |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHOI ADVERTISEMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 338 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +846355355 |
| 邮箱 | Quangcaonguyenkhoi6666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $498.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $498.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 冷冻鸡肉块 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $37.3K |
| 2024-06-21 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $48.9K |
| 2024-05-27 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $48.9K |
| 2024-05-27 | 冷冻鸡肉块 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $37.3K |
| 2024-04-10 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $38.9K |
| 2024-03-15 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $16.6K |
| 2024-03-15 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2024-03-15 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $16.4K |
| 2024-01-02 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2024-01-02 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $44.1K |