Feng Chau Private Enterprise
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Phong Châu
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$1.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600519096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W13J73 |
| 成立日期 | 2002-01-14 |
| 联系地址 | Số 17F3, tổ 14, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHONG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 17F3, tổ 14, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0613835251 |
| 邮箱 | dntnphongchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $1.83M |
| 中国 | 1 | $95 |
| 韩国 | 1 | $78 |
| 日本 | 1 | $11 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 134 | $1.83M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1 | $95 | 非玻璃化转印纸、其他人造窄幅布 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 韩国 | 1 | $78 | 螺纹加工工具、剪刀及刀片 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 日本 | 1 | $11 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-24 | 金属增强橡胶管 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $44 |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $82 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 减压阀 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $147 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 紫外线红外线灯 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 高压塑料软管 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $11 |