Hoa Lu Handicraft Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 395 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủ Công Mỹ Nghệ Hoa Lư

51
进口笔数
395
出口笔数
$731.1K
进口金额
$7.90M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $195.7K · 9 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $195.8K · 8 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $201.5K · 10 笔2023-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $327.2K · 16 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $144.0K · 7 笔2024-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $173.5K · 11 笔2024-04进口 $22.9K · 2 笔出口 $94.5K · 6 笔2024-05进口 $18.5K · 1 笔出口 $137.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 10 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $208.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 8 笔2024-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $149.6K · 6 笔2024-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $187.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 12 笔2024-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $255.4K · 13 笔2025-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $220.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 9 笔2025-03进口 $42.2K · 3 笔出口 $169.1K · 7 笔2025-04进口 $38.9K · 2 笔出口 $187.4K · 9 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $138.0K · 9 笔2025-06进口 $18.6K · 2 笔出口 $162.7K · 9 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $282.9K · 15 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $200.3K · 15 笔2025-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $189.2K · 13 笔2025-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $189.6K · 13 笔2025-11进口 $24.2K · 2 笔出口 $191.1K · 10 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $218.6K · 11 笔2026-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $215.8K · 10 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $109.4K · 4 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $232.1K · 12 笔2026-04进口 $148.3K · 1 笔出口 $58.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.1K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $195.7K · 9 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $195.8K · 8 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $201.5K · 10 笔2023-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $327.2K · 16 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $144.0K · 7 笔2024-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $96.7K · 6 笔2024-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $173.5K · 11 笔2024-04进口 $22.9K · 2 笔出口 $94.5K · 6 笔2024-05进口 $18.5K · 1 笔出口 $137.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 10 笔2024-07进口 $10.5K · 1 笔出口 $208.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $159.8K · 8 笔2024-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $149.6K · 6 笔2024-10进口 $28.9K · 3 笔出口 $187.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 12 笔2024-12进口 $20.3K · 1 笔出口 $255.4K · 13 笔2025-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $220.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 9 笔2025-03进口 $42.2K · 3 笔出口 $169.1K · 7 笔2025-04进口 $38.9K · 2 笔出口 $187.4K · 9 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $138.0K · 9 笔2025-06进口 $18.6K · 2 笔出口 $162.7K · 9 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $282.9K · 15 笔2025-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $200.3K · 15 笔2025-09进口 $22.2K · 2 笔出口 $189.2K · 13 笔2025-10进口 $23.4K · 2 笔出口 $189.6K · 13 笔2025-11进口 $24.2K · 2 笔出口 $191.1K · 10 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $218.6K · 11 笔2026-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $215.8K · 10 笔2026-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $109.4K · 4 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $232.1K · 12 笔2026-04进口 $148.3K · 1 笔出口 $58.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0100968958
企查查编码QVN0EH88QD
成立日期2000-01-21
联系地址17 - 19 phố Đặng Dung, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HOA LƯ
企业英文名称HOA LU HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02437337319
邮箱info@hoalucraft.com
官网www.hoalucraft.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
441300压缩木材型材
482390其他纸制品
441990木制餐具
442199其他木制品
150420鱼油脂
210690其他食品制剂
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
441912木制餐具
901850眼科仪器
903300第90章仪器零件
441919木竹餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$490.2K
俄罗斯1$148.3K
越南4$92.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本273$5.04M
韩国113$2.26M
俄罗斯9$598.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JSC "REALCAPS"俄罗斯1$148.3K鱼油脂、其他食品制剂
Yiyang Xiaoye Bamboo & Wood Products Co., Ltd.中国7$109.0K压缩木材型材
Yiyang Sanchao Bamboo Co., Ltd.中国6$103.5K压缩木材型材
JXN Global Commerce Solutions中国9$67.5K纸制包装容器、压缩木材型材
Dalian Tongsheng International Trade Co., Ltd.中国9$56.2K纸制包装容器
Dalian Xicheng International Trade Co., Ltd.中国5$48.8K纸制包装容器
Kobe Bussan Co., Ltd.越南1$31.3K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Ohya Sangyo Co., Ltd.日本1$30.7K木制餐具
Hunan Deik Industry Co., Ltd.中国2$21.4K未涂布纸≤150克、其他纸制品
Guangdong Wangzi International Trade Co., Ltd.中国2$16.6K牛皮纸≤150克、其他纸制品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korama Co., Ltd.韩国52$1.15M木制餐具、木制餐具
Tristar喀麦隆27$988.8K木制餐具、聚乙烯袋
Motobayashi Co., Ltd.日本70$868.3K聚乙烯袋、木制餐具
Kobe Bussan Co., Ltd.越南20$692.8K其他食品制剂、其他冷冻水果坚果
A Sung Co., Ltd.韩国39$621.9K棉制毛巾织物、木制餐具
Ohya Sangyo Co., Ltd.日本31$499.7K塑料/纺织手提包、针织餐桌布
Korama Co., Inc.韩国17$391.8K木制餐具
Sato Co., Ltd.日本16$285.1K其他塑料制品、棉制毛巾织物
Nagai Shigyo Corporation Ltd.日本19$186.3K木制餐具、木制餐具
Maguchi International Co., Ltd.日本12$183.3K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08鱼油脂JSC "REALCAPS"俄罗斯$24.1K
2026-04-08其他食品制剂JSC "REALCAPS"俄罗斯$29.6K
2026-04-08其他食品制剂JSC "REALCAPS"俄罗斯$29.6K
2026-04-08其他食品制剂JSC "REALCAPS"俄罗斯$20.5K
2026-04-08鱼油脂JSC "REALCAPS"俄罗斯$24.1K
2026-04-08其他食品制剂JSC "REALCAPS"俄罗斯$20.5K
2026-03-11纸制包装容器DALIAN TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-02-12压缩木材型材CHANGSHA YAOFANG KITCHENWARE CO LTD中国$16.4K
2026-01-23纸制包装容器DALIAN TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.1K
2026-01-16纸制包装容器DALIAN TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制餐具Motobayashi Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-28木制餐具Motobayashi Co., Ltd.日本$20.1K
2026-04-15木制餐具KORAMA CO., LTD韩国$2.6K
2026-04-15木制餐具KORAMA CO., LTD韩国$5.4K
2026-04-15木制餐具KORAMA CO., LTD韩国$5.4K
2026-04-13木制餐具KORAMA CO., LTD韩国$21.2K
2026-03-26木制餐具Shimojima Co., Ltd.日本$8.7K
2026-03-26木制餐具Motobayashi Co., Ltd.日本$25.5K
2026-03-26木制餐具Motobayashi Co., Ltd.日本$5.0K
2026-03-26木制餐具Shimojima Co., Ltd.日本$21.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Lu Handicraft Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →