Hoa Lu Handicraft Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 395 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủ Công Mỹ Nghệ Hoa Lư
51
进口笔数
395
出口笔数
$731.1K
进口金额
$7.90M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
18
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100968958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EH88QD |
| 成立日期 | 2000-01-21 |
| 联系地址 | 17 - 19 phố Đặng Dung, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HOA LƯ |
| 企业英文名称 | HOA LU HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thịnh, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02437337319 |
| 邮箱 | info@hoalucraft.com |
| 官网 | www.hoalucraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $490.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $148.3K |
| 越南 | 4 | $92.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 273 | $5.04M |
| 韩国 | 113 | $2.26M |
| 俄罗斯 | 9 | $598.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | 1 | $148.3K | 鱼油脂、其他食品制剂 |
| Yiyang Xiaoye Bamboo & Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $109.0K | 压缩木材型材 |
| Yiyang Sanchao Bamboo Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.5K | 压缩木材型材 |
| JXN Global Commerce Solutions | 中国 | 9 | $67.5K | 纸制包装容器、压缩木材型材 |
| Dalian Tongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.2K | 纸制包装容器 |
| Dalian Xicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.8K | 纸制包装容器 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.3K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Ohya Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.7K | 木制餐具 |
| Hunan Deik Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Guangdong Wangzi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 牛皮纸≤150克、其他纸制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korama Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $1.15M | 木制餐具、木制餐具 |
| Tristar | 喀麦隆 | 27 | $988.8K | 木制餐具、聚乙烯袋 |
| Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | 70 | $868.3K | 聚乙烯袋、木制餐具 |
| Kobe Bussan Co., Ltd. | 越南 | 20 | $692.8K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $621.9K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Ohya Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 31 | $499.7K | 塑料/纺织手提包、针织餐桌布 |
| Korama Co., Inc. | 韩国 | 17 | $391.8K | 木制餐具 |
| Sato Co., Ltd. | 日本 | 16 | $285.1K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Nagai Shigyo Corporation Ltd. | 日本 | 19 | $186.3K | 木制餐具、木制餐具 |
| Maguchi International Co., Ltd. | 日本 | 12 | $183.3K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 鱼油脂 | JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | $24.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | $29.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | $29.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2026-04-08 | 鱼油脂 | JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | $24.1K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | JSC "REALCAPS" | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2026-03-11 | 纸制包装容器 | DALIAN TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-12 | 压缩木材型材 | CHANGSHA YAOFANG KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-01-23 | 纸制包装容器 | DALIAN TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-16 | 纸制包装容器 | DALIAN TONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | KORAMA CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | KORAMA CO., LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | KORAMA CO., LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 木制餐具 | KORAMA CO., LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2026-03-26 | 木制餐具 | Shimojima Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-03-26 | 木制餐具 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2026-03-26 | 木制餐具 | Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 木制餐具 | Shimojima Co., Ltd. | 日本 | $21.4K |